|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15,337,063
|
18,216,543
|
16,916,369
|
21,482,524
|
24,175,703
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
494,030
|
261,762
|
505,107
|
343,676
|
375,924
|
|
1. Tiền
|
488,030
|
255,762
|
505,107
|
343,676
|
375,924
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,000
|
6,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21,590
|
9,370
|
15,370
|
115,370
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,533,355
|
5,649,830
|
4,114,801
|
6,860,592
|
6,999,950
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
664,411
|
2,076,872
|
2,311,498
|
2,806,271
|
1,929,692
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
756,486
|
976,277
|
884,526
|
3,060,448
|
4,080,107
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,113,499
|
2,597,723
|
928,819
|
1,012,414
|
1,016,193
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,042
|
-1,042
|
-10,042
|
-18,542
|
-26,042
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,192,038
|
12,181,241
|
12,199,560
|
14,077,664
|
16,714,675
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,192,038
|
12,181,241
|
12,199,560
|
14,077,664
|
16,714,675
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
96,049
|
114,338
|
81,531
|
85,222
|
85,153
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,578
|
33,744
|
5,089
|
3,352
|
8,865
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
78,538
|
75,246
|
76,442
|
81,871
|
72,937
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11,934
|
5,348
|
0
|
0
|
3,351
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,214,816
|
4,626,753
|
4,151,453
|
2,503,028
|
3,095,577
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,831,398
|
731,764
|
733,227
|
38,725
|
76,045
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,028,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
803,398
|
731,764
|
733,227
|
38,725
|
41,306
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
139,850
|
38,160
|
27,038
|
744,223
|
733,238
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
129,939
|
30,410
|
23,172
|
343,563
|
332,738
|
|
- Nguyên giá
|
179,289
|
78,877
|
78,838
|
410,684
|
410,060
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,350
|
-48,466
|
-55,666
|
-67,121
|
-77,322
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,911
|
7,750
|
3,867
|
400,660
|
400,500
|
|
- Nguyên giá
|
13,445
|
15,006
|
15,006
|
415,506
|
415,506
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,534
|
-7,257
|
-11,140
|
-14,846
|
-15,006
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
67,856
|
66,320
|
64,783
|
63,247
|
61,711
|
|
- Nguyên giá
|
75,664
|
75,664
|
75,664
|
75,664
|
75,664
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,809
|
-9,345
|
-10,881
|
-12,417
|
-13,953
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,129,428
|
1,776,216
|
1,201,751
|
38,034
|
710,746
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,126,618
|
1,773,406
|
1,198,941
|
35,224
|
710,746
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,085,932
|
962,140
|
955,144
|
1,085,340
|
980,379
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,085,254
|
954,159
|
947,190
|
983,623
|
979,142
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
678
|
7,981
|
7,954
|
101,717
|
1,237
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
20,551,879
|
22,843,296
|
21,067,823
|
23,985,552
|
27,271,280
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,407,368
|
13,582,766
|
11,488,431
|
12,927,043
|
14,847,342
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,731,173
|
11,028,794
|
9,176,987
|
8,562,372
|
10,258,755
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
806,850
|
2,667,967
|
814,681
|
1,382,725
|
1,106,136
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
147,769
|
456,503
|
243,383
|
348,223
|
164,133
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,691,847
|
1,239,364
|
3,591
|
133,538
|
237,657
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
281,643
|
341,253
|
197,887
|
467,802
|
198,059
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20,836
|
11,407
|
9,027
|
9,651
|
9,085
|
|
7. Chi phí phải trả
|
98,254
|
484,106
|
141,887
|
467,024
|
335,735
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,671,501
|
5,796,465
|
7,739,566
|
5,721,587
|
8,176,961
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,676,195
|
2,553,972
|
2,311,444
|
4,364,671
|
4,588,586
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
274,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
782,100
|
782,059
|
20,955
|
404,031
|
150,531
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,620,095
|
1,771,913
|
2,290,488
|
3,960,640
|
4,438,056
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,144,511
|
9,260,530
|
9,579,392
|
11,058,509
|
12,423,939
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,144,511
|
9,260,530
|
9,579,392
|
11,058,509
|
12,423,939
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,927,719
|
6,716,462
|
7,388,108
|
8,731,401
|
9,978,094
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
71,680
|
71,680
|
71,121
|
70,475
|
410,425
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
179,414
|
207,384
|
230,129
|
243,810
|
248,463
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,875,193
|
1,155,081
|
1,831,863
|
1,954,616
|
1,736,088
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,408
|
28,528
|
23,901
|
31,821
|
30,989
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,090,505
|
1,109,922
|
58,171
|
58,207
|
50,870
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
20,551,879
|
22,843,296
|
21,067,823
|
23,985,552
|
27,271,280
|