単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,643,141 1,783,215 1,257,808 1,514,440 1,903,558
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,206 26,296 17,034 16,016 32,784
1. Tiền 42,206 25,941 17,034 16,016 32,784
2. Các khoản tương đương tiền 0 355 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 171,612 71,224 47,150 76,329 113,868
1. Đầu tư ngắn hạn 119,660 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,093 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 839,606 1,100,578 893,488 998,826 1,325,504
1. Phải thu khách hàng 764,549 845,075 532,176 606,875 961,770
2. Trả trước cho người bán 28,450 9,090 101,695 148,865 168,315
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 48,338 248,913 253,086 240,459 199,992
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,731 -2,500 -4,070 -4,573 -4,573
IV. Tổng hàng tồn kho 543,813 558,723 288,220 366,217 373,398
1. Hàng tồn kho 543,813 558,723 288,220 366,217 373,398
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,903 26,396 11,916 57,051 58,005
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,839 4,052 1,857 3,152 4,466
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41,060 21,715 9,538 49,932 53,054
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 630 520 3,967 485
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 973,377 937,413 485,592 877,554 1,125,366
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,529 4,414 2,752 13,429 13,429
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,529 4,414 2,752 13,429 13,429
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 708,579 704,244 179,739 557,223 728,670
1. Tài sản cố định hữu hình 404,760 367,181 167,678 350,110 531,964
- Nguyên giá 515,806 525,119 292,809 450,604 665,593
- Giá trị hao mòn lũy kế -111,047 -157,938 -125,131 -100,494 -133,629
2. Tài sản cố định thuê tài chính 98,626 88,152 0 195,428 185,397
- Nguyên giá 104,735 104,735 0 197,370 197,370
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,110 -16,583 0 -1,942 -11,973
3. Tài sản cố định vô hình 205,194 248,911 12,061 11,685 11,309
- Nguyên giá 218,152 284,515 15,037 15,037 15,037
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,959 -35,603 -2,976 -3,352 -3,728
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 6,549 11,016
- Nguyên giá 0 0 0 6,549 11,016
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 209,605 176,896 273,642 206,640 236,913
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 89,400 172,596 209,000 209,000 173,000
3. Đầu tư dài hạn khác 115,520 0 65,170 0 64,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,115 0 -2,828 -3,660 -1,387
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,250 35,890 22,000 23,910 72,163
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,250 35,890 22,000 23,910 28,159
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 8,289 7,417 0 0 44,004
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,616,517 2,720,629 1,743,400 2,391,994 3,028,924
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,862,652 1,584,703 951,912 1,591,680 1,989,556
I. Nợ ngắn hạn 1,723,181 1,509,823 937,988 1,196,782 1,565,324
1. Vay và nợ ngắn 1,222,794 1,122,444 704,211 802,667 1,104,798
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 387,071 340,276 99,167 170,458 227,522
4. Người mua trả tiền trước 15,147 10,753 117,553 202,015 204,738
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,890 6,872 3,805 2,052 2,725
6. Phải trả người lao động 5,775 5,896 1,103 4,985 5,086
7. Chi phí phải trả 22,625 4,969 2,024 4,159 8,787
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 55,945 11,670 5,582 6,012 7,234
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 139,471 74,880 13,924 394,898 424,232
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 139,290 74,296 13,924 394,898 424,232
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 181 584 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 753,866 1,135,925 791,488 800,314 1,039,368
I. Vốn chủ sở hữu 753,866 1,135,925 791,488 800,314 1,039,368
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 700,000 700,000 700,000 900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -200 -200 -200 -200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,886 5,886 5,886 5,886 5,886
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 149,029 215,216 85,804 94,630 122,542
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,933 6,943 4,543 4,435 4,435
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 198,953 215,025 0 0 11,141
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,616,517 2,720,629 1,743,400 2,391,994 3,028,924