単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,529,571 1,685,395 1,378,208 1,381,900 1,486,763
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,030 15,813 7,339 10,826 17,037
1. Tiền 4,030 15,813 7,339 10,826 17,037
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 73,015 76,329 74,329 74,800 114,117
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,129,525 1,175,197 894,462 1,019,274 1,027,073
1. Phải thu khách hàng 519,862 607,185 582,418 662,536 726,242
2. Trả trước cho người bán 132,038 188,469 55,697 42,973 78,619
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 474,495 376,414 183,720 302,438 226,785
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,070 -4,070 -4,573 -4,573 -4,573
IV. Tổng hàng tồn kho 271,925 358,685 342,734 222,611 287,595
1. Hàng tồn kho 271,925 358,685 342,734 222,611 287,595
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 51,077 59,372 59,345 54,389 40,941
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,694 2,788 4,445 5,821 5,215
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 40,163 50,436 54,396 48,067 35,403
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8,220 6,148 504 502 322
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 701,660 875,769 1,014,013 979,827 973,931
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,429 13,429 13,429 13,429 13,429
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,429 13,429 13,429 13,429 13,429
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 177,325 558,468 659,295 689,970 684,632
1. Tài sản cố định hữu hình 165,547 351,485 454,784 488,061 485,325
- Nguyên giá 296,074 451,634 560,141 597,793 600,401
- Giá trị hao mòn lũy kế -130,527 -100,149 -105,357 -109,732 -115,076
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 195,298 192,920 190,412 187,904
- Nguyên giá 0 199,153 197,370 197,370 197,370
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -3,855 -4,450 -6,957 -9,465
3. Tài sản cố định vô hình 11,779 11,685 11,591 11,497 11,403
- Nguyên giá 15,037 15,037 15,037 15,037 15,037
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,258 -3,352 -3,446 -3,540 -3,634
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 3,077 0 6,549 6,549 11,016
- Nguyên giá 3,112 0 6,549 6,549 11,016
- Giá trị hao mòn lũy kế -35 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 207,472 207,472 271,140 237,413 237,413
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 209,000 209,000 209,000 173,000 173,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 64,500 64,500 64,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,828 -2,828 -3,660 -1,387 -1,387
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,318 23,437 24,624 24,448 26,510
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,318 23,437 24,624 24,448 26,510
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,231,232 2,561,164 2,392,221 2,361,728 2,460,694
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,438,058 1,766,151 1,586,007 1,550,161 1,643,089
I. Nợ ngắn hạn 1,239,333 1,360,409 1,188,962 1,165,374 1,255,821
1. Vay và nợ ngắn 816,152 802,667 808,008 874,601 923,710
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 147,872 170,669 232,171 143,905 183,978
4. Người mua trả tiền trước 152,072 209,235 127,028 120,850 125,028
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,184 5,766 1,736 1,556 1,551
6. Phải trả người lao động 3,150 4,985 4,277 4,407 4,199
7. Chi phí phải trả 403 1,858 4,425 9,378 5,491
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 106,067 160,794 6,882 6,241 7,430
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 198,724 405,743 397,045 384,787 387,269
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 198,724 405,743 397,045 384,787 387,269
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 793,174 795,013 806,215 811,567 817,605
I. Vốn chủ sở hữu 793,174 795,013 806,215 811,567 817,605
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 700,000 700,000 700,000 700,000 700,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -200 -200 -200 -200 -200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,886 5,886 5,886 5,886 5,886
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 87,490 89,329 100,531 105,882 111,921
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,435 4,435 4,435 4,435 4,435
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,231,232 2,561,164 2,392,221 2,361,728 2,460,694