|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,378,208
|
1,381,900
|
1,486,763
|
1,903,558
|
1,919,040
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,339
|
10,826
|
17,037
|
32,784
|
10,510
|
|
1. Tiền
|
7,339
|
10,826
|
17,037
|
32,784
|
10,510
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
74,329
|
74,800
|
114,117
|
113,868
|
114,135
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
894,462
|
1,019,274
|
1,027,073
|
1,325,504
|
1,274,726
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
582,418
|
662,536
|
726,242
|
961,770
|
886,272
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
55,697
|
42,973
|
78,619
|
168,315
|
189,766
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
183,720
|
302,438
|
226,785
|
199,992
|
115,038
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,573
|
-4,573
|
-4,573
|
-4,573
|
-6,060
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
342,734
|
222,611
|
287,595
|
373,398
|
451,661
|
|
1. Hàng tồn kho
|
342,734
|
222,611
|
287,595
|
373,398
|
451,661
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
59,345
|
54,389
|
40,941
|
58,005
|
68,007
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,445
|
5,821
|
5,215
|
4,466
|
3,240
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
54,396
|
48,067
|
35,403
|
53,054
|
62,392
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
504
|
502
|
322
|
485
|
2,375
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,014,013
|
979,827
|
973,931
|
1,125,366
|
1,161,984
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,429
|
13,429
|
13,429
|
13,429
|
29,154
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13,429
|
13,429
|
13,429
|
13,429
|
29,154
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
659,295
|
689,970
|
684,632
|
728,670
|
765,759
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
454,784
|
488,061
|
485,325
|
531,964
|
571,656
|
|
- Nguyên giá
|
560,141
|
597,793
|
600,401
|
665,593
|
711,175
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105,357
|
-109,732
|
-115,076
|
-133,629
|
-139,518
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
192,920
|
190,412
|
187,904
|
185,397
|
182,889
|
|
- Nguyên giá
|
197,370
|
197,370
|
197,370
|
197,370
|
197,370
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,450
|
-6,957
|
-9,465
|
-11,973
|
-14,481
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,591
|
11,497
|
11,403
|
11,309
|
11,214
|
|
- Nguyên giá
|
15,037
|
15,037
|
15,037
|
15,037
|
15,037
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,446
|
-3,540
|
-3,634
|
-3,728
|
-3,823
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,549
|
6,549
|
11,016
|
11,016
|
11,016
|
|
- Nguyên giá
|
6,549
|
6,549
|
11,016
|
11,016
|
11,016
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
271,140
|
237,413
|
237,413
|
236,913
|
236,846
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
171,546
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
209,000
|
173,000
|
173,000
|
173,000
|
64,500
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
64,500
|
64,500
|
64,500
|
64,500
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,660
|
-1,387
|
-1,387
|
-1,387
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,624
|
24,448
|
26,510
|
72,163
|
70,213
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,624
|
24,448
|
26,510
|
28,159
|
27,309
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
44,004
|
42,904
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,392,221
|
2,361,728
|
2,460,694
|
3,028,924
|
3,081,024
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,586,007
|
1,550,161
|
1,643,089
|
1,989,556
|
2,039,103
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,188,962
|
1,165,374
|
1,255,821
|
1,565,324
|
1,623,835
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
808,008
|
874,601
|
923,710
|
1,104,798
|
1,118,453
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
232,171
|
143,905
|
183,978
|
227,522
|
204,863
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
127,028
|
120,850
|
125,028
|
204,738
|
275,502
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,736
|
1,556
|
1,551
|
2,725
|
1,959
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,277
|
4,407
|
4,199
|
5,086
|
4,090
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,425
|
9,378
|
5,491
|
8,787
|
6,227
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,882
|
6,241
|
7,430
|
7,234
|
8,307
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
397,045
|
384,787
|
387,269
|
424,232
|
415,267
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
397,045
|
384,787
|
387,269
|
424,232
|
415,267
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
806,215
|
811,567
|
817,605
|
1,039,368
|
1,041,922
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
806,215
|
811,567
|
817,605
|
1,039,368
|
1,041,922
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
900,000
|
900,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,886
|
5,886
|
5,886
|
5,886
|
5,886
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
100,531
|
105,882
|
111,921
|
122,542
|
125,492
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,435
|
4,435
|
4,435
|
4,435
|
4,435
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
11,141
|
10,745
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,392,221
|
2,361,728
|
2,460,694
|
3,028,924
|
3,081,024
|