単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,378,208 1,381,900 1,486,763 1,903,558 1,919,040
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,339 10,826 17,037 32,784 10,510
1. Tiền 7,339 10,826 17,037 32,784 10,510
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74,329 74,800 114,117 113,868 114,135
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 894,462 1,019,274 1,027,073 1,325,504 1,274,726
1. Phải thu khách hàng 582,418 662,536 726,242 961,770 886,272
2. Trả trước cho người bán 55,697 42,973 78,619 168,315 189,766
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 183,720 302,438 226,785 199,992 115,038
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,573 -4,573 -4,573 -4,573 -6,060
IV. Tổng hàng tồn kho 342,734 222,611 287,595 373,398 451,661
1. Hàng tồn kho 342,734 222,611 287,595 373,398 451,661
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 59,345 54,389 40,941 58,005 68,007
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,445 5,821 5,215 4,466 3,240
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 54,396 48,067 35,403 53,054 62,392
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 504 502 322 485 2,375
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,014,013 979,827 973,931 1,125,366 1,161,984
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,429 13,429 13,429 13,429 29,154
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,429 13,429 13,429 13,429 29,154
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 659,295 689,970 684,632 728,670 765,759
1. Tài sản cố định hữu hình 454,784 488,061 485,325 531,964 571,656
- Nguyên giá 560,141 597,793 600,401 665,593 711,175
- Giá trị hao mòn lũy kế -105,357 -109,732 -115,076 -133,629 -139,518
2. Tài sản cố định thuê tài chính 192,920 190,412 187,904 185,397 182,889
- Nguyên giá 197,370 197,370 197,370 197,370 197,370
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,450 -6,957 -9,465 -11,973 -14,481
3. Tài sản cố định vô hình 11,591 11,497 11,403 11,309 11,214
- Nguyên giá 15,037 15,037 15,037 15,037 15,037
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,446 -3,540 -3,634 -3,728 -3,823
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 6,549 6,549 11,016 11,016 11,016
- Nguyên giá 6,549 6,549 11,016 11,016 11,016
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 271,140 237,413 237,413 236,913 236,846
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 171,546
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 209,000 173,000 173,000 173,000 64,500
3. Đầu tư dài hạn khác 64,500 64,500 64,500 64,500 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,660 -1,387 -1,387 -1,387 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,624 24,448 26,510 72,163 70,213
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,624 24,448 26,510 28,159 27,309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 44,004 42,904
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,392,221 2,361,728 2,460,694 3,028,924 3,081,024
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,586,007 1,550,161 1,643,089 1,989,556 2,039,103
I. Nợ ngắn hạn 1,188,962 1,165,374 1,255,821 1,565,324 1,623,835
1. Vay và nợ ngắn 808,008 874,601 923,710 1,104,798 1,118,453
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 232,171 143,905 183,978 227,522 204,863
4. Người mua trả tiền trước 127,028 120,850 125,028 204,738 275,502
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,736 1,556 1,551 2,725 1,959
6. Phải trả người lao động 4,277 4,407 4,199 5,086 4,090
7. Chi phí phải trả 4,425 9,378 5,491 8,787 6,227
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,882 6,241 7,430 7,234 8,307
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 397,045 384,787 387,269 424,232 415,267
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 397,045 384,787 387,269 424,232 415,267
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 806,215 811,567 817,605 1,039,368 1,041,922
I. Vốn chủ sở hữu 806,215 811,567 817,605 1,039,368 1,041,922
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 700,000 700,000 700,000 900,000 900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -200 -200 -200 -200 -200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,886 5,886 5,886 5,886 5,886
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 100,531 105,882 111,921 122,542 125,492
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,435 4,435 4,435 4,435 4,435
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 11,141 10,745
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,392,221 2,361,728 2,460,694 3,028,924 3,081,024