単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,381,900 1,486,763 1,903,558 1,919,040 2,080,912
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,826 17,037 32,784 10,510 16,805
1. Tiền 10,826 17,037 32,784 10,510 16,805
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74,800 114,117 113,868 114,135 250,283
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,019,274 1,027,073 1,325,504 1,274,726 1,255,139
1. Phải thu khách hàng 662,536 726,242 961,770 886,272 911,410
2. Trả trước cho người bán 42,973 78,619 168,315 189,766 286,083
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 302,438 226,785 199,992 115,038 63,707
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,573 -4,573 -4,573 -6,060 -6,060
IV. Tổng hàng tồn kho 222,611 287,595 373,398 451,661 484,948
1. Hàng tồn kho 222,611 287,595 373,398 451,661 484,948
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 54,389 40,941 58,005 68,007 73,736
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,821 5,215 4,466 3,240 3,234
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 48,067 35,403 53,054 62,392 69,244
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 502 322 485 2,375 1,259
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 979,827 973,931 1,125,366 1,161,984 1,193,201
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,429 13,429 13,429 29,154 13,554
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,429 13,429 13,429 29,154 13,554
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 689,970 684,632 728,670 765,759 762,018
1. Tài sản cố định hữu hình 488,061 485,325 531,964 571,656 566,140
- Nguyên giá 597,793 600,401 665,593 711,175 711,687
- Giá trị hao mòn lũy kế -109,732 -115,076 -133,629 -139,518 -145,547
2. Tài sản cố định thuê tài chính 190,412 187,904 185,397 182,889 180,381
- Nguyên giá 197,370 197,370 197,370 197,370 197,370
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,957 -9,465 -11,973 -14,481 -16,989
3. Tài sản cố định vô hình 11,497 11,403 11,309 11,214 15,498
- Nguyên giá 15,037 15,037 15,037 15,037 19,491
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,540 -3,634 -3,728 -3,823 -3,993
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 6,549 11,016 11,016 11,016 11,016
- Nguyên giá 6,549 11,016 11,016 11,016 11,016
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 237,413 237,413 236,913 236,846 236,846
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 171,546 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 173,000 173,000 173,000 64,500 171,546
3. Đầu tư dài hạn khác 64,500 64,500 64,500 0 64,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,387 -1,387 -1,387 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,448 26,510 72,163 70,213 70,654
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,448 26,510 28,159 27,309 27,337
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 44,004 42,904 43,317
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,361,728 2,460,694 3,028,924 3,081,024 3,274,113
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,550,161 1,643,089 1,989,556 2,039,103 2,201,962
I. Nợ ngắn hạn 1,165,374 1,255,821 1,565,324 1,623,835 1,824,039
1. Vay và nợ ngắn 874,601 923,710 1,104,798 1,118,453 1,234,347
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 143,905 183,978 227,522 204,863 250,122
4. Người mua trả tiền trước 120,850 125,028 204,738 275,502 290,063
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,556 1,551 2,725 1,959 3,184
6. Phải trả người lao động 4,407 4,199 5,086 4,090 4,304
7. Chi phí phải trả 9,378 5,491 8,787 6,227 31,198
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,241 7,430 7,234 8,307 6,386
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 384,787 387,269 424,232 415,267 377,923
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 384,787 387,269 424,232 415,267 377,923
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 811,567 817,605 1,039,368 1,041,922 1,072,151
I. Vốn chủ sở hữu 811,567 817,605 1,039,368 1,041,922 1,072,151
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 700,000 700,000 900,000 900,000 900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -200 -200 -200 -200 -200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,886 5,886 5,886 5,886 5,886
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 105,882 111,921 122,542 125,492 156,012
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,435 4,435 4,435 4,435 4,435
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 11,141 10,745 10,454
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,361,728 2,460,694 3,028,924 3,081,024 3,274,113