|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
516,896
|
640,642
|
561,130
|
683,782
|
692,660
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
37
|
2,238
|
0
|
40
|
|
|
Doanh thu thuần
|
516,859
|
638,404
|
561,130
|
683,742
|
692,660
|
|
Giá vốn hàng bán
|
499,402
|
552,025
|
520,646
|
636,031
|
648,307
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,458
|
86,380
|
40,484
|
47,711
|
44,353
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
302
|
1,810
|
325
|
1,726
|
426
|
|
Chi phí tài chính
|
10,132
|
20,309
|
19,946
|
25,896
|
23,664
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,132
|
20,309
|
19,879
|
23,598
|
24,404
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,310
|
9,002
|
6,315
|
4,780
|
4,690
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,600
|
13,178
|
8,030
|
10,452
|
11,077
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
718
|
45,700
|
6,518
|
8,310
|
5,349
|
|
Thu nhập khác
|
27
|
2
|
0
|
25
|
1,151
|
|
Chi phí khác
|
413
|
43,863
|
617
|
571
|
461
|
|
Lợi nhuận khác
|
-386
|
-43,862
|
-617
|
-546
|
689
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
332
|
1,839
|
5,901
|
7,764
|
6,038
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
25
|
0
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
307
|
1,839
|
5,901
|
7,764
|
6,038
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
307
|
1,839
|
5,901
|
7,764
|
6,038
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|