単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 561,130 683,782 692,660 937,324 550,219
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 40 209
Doanh thu thuần 561,130 683,742 692,660 937,324 550,010
Giá vốn hàng bán 520,646 636,031 648,307 881,978 502,268
Lợi nhuận gộp 40,484 47,711 44,353 55,346 47,742
Doanh thu hoạt động tài chính 325 1,726 426 4,152 2,594
Chi phí tài chính 19,946 25,896 23,664 37,411 29,914
Trong đó: Chi phí lãi vay 19,879 23,598 24,404 28,377
Chi phí bán hàng 6,315 4,780 4,690 9,023 5,853
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,030 10,452 11,077 10,174 12,087
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,518 8,310 5,349 2,890 2,482
Thu nhập khác 0 25 1,151 20 35
Chi phí khác 617 571 461 1,291 1,494
Lợi nhuận khác -617 -546 689 -1,272 -1,459
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,901 7,764 6,038 1,618 1,023
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,901 7,764 6,038 1,618 1,023
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -396
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,901 7,764 6,038 1,618 1,419
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)