|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
561,130
|
683,782
|
692,660
|
937,324
|
550,219
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
40
|
|
|
209
|
|
Doanh thu thuần
|
561,130
|
683,742
|
692,660
|
937,324
|
550,010
|
|
Giá vốn hàng bán
|
520,646
|
636,031
|
648,307
|
881,978
|
502,268
|
|
Lợi nhuận gộp
|
40,484
|
47,711
|
44,353
|
55,346
|
47,742
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
325
|
1,726
|
426
|
4,152
|
2,594
|
|
Chi phí tài chính
|
19,946
|
25,896
|
23,664
|
37,411
|
29,914
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,879
|
23,598
|
24,404
|
28,377
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,315
|
4,780
|
4,690
|
9,023
|
5,853
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,030
|
10,452
|
11,077
|
10,174
|
12,087
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,518
|
8,310
|
5,349
|
2,890
|
2,482
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
25
|
1,151
|
20
|
35
|
|
Chi phí khác
|
617
|
571
|
461
|
1,291
|
1,494
|
|
Lợi nhuận khác
|
-617
|
-546
|
689
|
-1,272
|
-1,459
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,901
|
7,764
|
6,038
|
1,618
|
1,023
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,901
|
7,764
|
6,038
|
1,618
|
1,023
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
-396
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,901
|
7,764
|
6,038
|
1,618
|
1,419
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|