単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 640,642 561,130 683,782 692,660 937,324
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,238 0 40
Doanh thu thuần 638,404 561,130 683,742 692,660 937,324
Giá vốn hàng bán 552,025 520,646 636,031 648,307 881,978
Lợi nhuận gộp 86,380 40,484 47,711 44,353 55,346
Doanh thu hoạt động tài chính 1,810 325 1,726 426 4,152
Chi phí tài chính 20,309 19,946 25,896 23,664 37,411
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,309 19,879 23,598 24,404 28,377
Chi phí bán hàng 9,002 6,315 4,780 4,690 9,023
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,178 8,030 10,452 11,077 10,174
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,700 6,518 8,310 5,349 2,890
Thu nhập khác 2 0 25 1,151 20
Chi phí khác 43,863 617 571 461 1,291
Lợi nhuận khác -43,862 -617 -546 689 -1,272
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,839 5,901 7,764 6,038 1,618
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,839 5,901 7,764 6,038 1,618
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,839 5,901 7,764 6,038 1,618
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)