単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,464,864 2,906,000 2,112,845 2,041,739 2,874,856
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,248 657 11 2,318 40
Doanh thu thuần 2,463,616 2,905,343 2,112,835 2,039,421 2,874,816
Giá vốn hàng bán 2,208,130 2,513,860 1,941,756 1,914,192 2,686,138
Lợi nhuận gộp 255,486 391,483 171,079 125,228 188,678
Doanh thu hoạt động tài chính 90,113 66,828 6,948 34,493 6,625
Chi phí tài chính 74,674 170,082 169,544 58,895 109,528
Trong đó: Chi phí lãi vay 55,314 108,625 78,147 56,258 100,348
Chi phí bán hàng 88,658 190,576 45,343 21,352 24,809
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,154 68,020 40,818 25,148 39,873
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 149,113 29,416 -77,678 54,326 21,093
Thu nhập khác 642 1,223 2,828 156 1,196
Chi phí khác 2,992 4,202 12,418 44,984 3,380
Lợi nhuận khác -2,350 -2,979 -9,590 -44,828 -2,184
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -216 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 146,763 26,437 -87,268 9,499 18,909
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,455 1,887 2,889 5,973 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 32 75 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,455 1,919 2,964 5,973 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 144,307 24,518 -90,233 3,525 18,909
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,305 4,063 -9,769 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 131,003 20,455 -80,463 3,525 18,909
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)