|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
124,403
|
28,202
|
15,944
|
5,599
|
27,913
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
128,876
|
128,258
|
86,187
|
73,322
|
-149,962
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
55,848
|
80,106
|
22,470
|
9,982
|
43,581
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-4,172
|
-2,118
|
377
|
0
|
-2,272
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
604
|
1,614
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,361
|
-53,673
|
0
|
0
|
11,141
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
78,957
|
102,331
|
63,340
|
63,340
|
-202,411
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
253,278
|
156,460
|
102,131
|
78,920
|
-122,049
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-442,219
|
-314,635
|
68,045
|
-529,613
|
-326,317
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-265,951
|
-13,357
|
-13,582
|
-70,464
|
-7,180
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
397,649
|
-107,453
|
11,978
|
513,822
|
450,996
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-12,087
|
8,775
|
4,816
|
-2,367
|
-49,567
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-119,660
|
119,660
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-76,194
|
-95,807
|
-61,054
|
-61,054
|
-180,335
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,063
|
-3,084
|
-3,407
|
-3,407
|
-25
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
-10
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,175
|
|
-2,400
|
-108
|
-1,802
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-270,422
|
-249,442
|
106,528
|
-74,271
|
-236,290
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-361,770
|
20,240
|
-19,283
|
-678,573
|
-212,830
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
2,499
|
3,006
|
224,357
|
-39
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-52,446
|
-91,655
|
2,074
|
-29,179
|
-37,539
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5,300
|
74,623
|
0
|
0
|
500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-86,150
|
0
|
0
|
-64,500
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
66,880
|
115,520
|
0
|
66,170
|
36,000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,425
|
54,143
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-340,611
|
89,220
|
-14,204
|
-417,224
|
-278,407
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
300,000
|
0
|
0
|
200,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,452,311
|
2,585,896
|
1,647,141
|
3,087,817
|
2,349,958
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,825,881
|
-2,727,514
|
-1,726,453
|
-2,597,543
|
-2,018,493
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-9,623
|
-14,435
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
616,807
|
143,947
|
-79,312
|
490,274
|
531,465
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,774
|
-16,275
|
13,012
|
-1,221
|
16,767
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36,474
|
42,206
|
26,296
|
17,034
|
16,016
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-42
|
9
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
42,206
|
25,939
|
17,054
|
15,813
|
32,784
|