|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
35,354
|
42,604
|
62,323
|
36,965
|
92,936
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-44,793
|
-60,940
|
-44,421
|
-27,623
|
-89,107
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5,378
|
-5,591
|
-5,466
|
-4,488
|
-4,098
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-5
|
|
-20
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
354
|
217
|
13,561
|
9,962
|
9,911
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4,341
|
-3,972
|
-4,342
|
-3,284
|
-3,040
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-18,808
|
-27,683
|
21,636
|
11,531
|
6,602
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,879
|
-4,662
|
-54,848
|
-93,610
|
-749
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-195,000
|
-83,000
|
-50,000
|
-85,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
235,000
|
75,000
|
105,000
|
148,596
|
159,999
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,046
|
2,603
|
3,803
|
3,710
|
3,621
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
42,167
|
-10,059
|
3,954
|
-26,304
|
162,870
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4,792
|
|
|
12,000
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,792
|
|
|
-12,000
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
23,360
|
-37,742
|
25,590
|
-14,773
|
169,473
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,190
|
40,812
|
3,070
|
28,661
|
13,888
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
262
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
40,812
|
3,070
|
28,661
|
13,888
|
183,360
|