単位: 1.000.000đ
  2019 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 3,107,380 2,689,896 3,384,821 4,947,825 6,736,137
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -2,198,169 -2,203,065 -2,658,873 -4,549,755 -6,743,514
3. Tiền chi trả cho người lao động -131,278 -128,126 -92,524 -94,864 -85,940
4. Tiền chi trả lãi vay -72,693 -112,837 -113,628 -53,592 -81,933
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -33,431 -32,532 -25,718 -21,235 -28,262
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,517,183 3,378,871 1,589,463 1,060,304 544,886
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -884,445 -2,999,617 -1,729,850 -1,282,830 -618,341
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,304,547 592,589 353,689 5,854 -276,966
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -40,132 -26,518 -7,978 -1,302 -9,630
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 280 779
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -66,504 -1,330,156 -565,567 -404,517 -615,850
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 76,032 2,226,033 226,038 306,613 354,987
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -652 -726,871 -410,713 -1,261 -239,274
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 250,000 4,500 857,687 65,388 199,009
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 31,355 158,404 60,681 85,121 60,412
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 250,380 306,170 160,148 50,042 -250,345
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 760
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,122,155 2,552,791 1,746,091 2,379,158 3,179,352
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,450,554 -3,869,652 -2,054,488 -2,369,230 -2,693,139
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,953
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,131 -83,852 -41,431 643 -4,937
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,339,482 -1,400,713 -349,829 11,330 481,275
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 215,445 -501,953 164,009 67,226 -46,036
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 91,081 818,292 316,342 480,448 547,306
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 38 3 98 -62 85
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 306,564 316,342 480,448 547,306 501,355