単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,460,860 2,852,384 2,283,692 2,203,990 2,913,754
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 818,292 316,342 480,448 547,306 501,355
1. Tiền 731,792 315,492 473,848 487,884 406,897
2. Các khoản tương đương tiền 86,500 850 6,600 59,422 94,458
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 292,838 169,599 39,521 29,604 115,643
1. Đầu tư ngắn hạn 278,545 208,481 29,612 29,612 29,612
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,806 -52,882 -1,592 -3,008 -1,970
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,866,712 1,804,836 1,223,967 1,075,588 1,638,232
1. Phải thu khách hàng 623,294 453,957 386,157 401,975 533,283
2. Trả trước cho người bán 53,153 418,545 7,904 108,033 259,910
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,097,571 867,434 740,013 548,065 759,250
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,073 -1,073 -1,169 -1,327 -3,561
IV. Tổng hàng tồn kho 430,408 540,950 497,476 502,693 593,134
1. Hàng tồn kho 430,408 540,950 497,476 502,693 593,134
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 52,610 20,657 42,280 48,800 65,391
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,742 6,788 5,029 6,167 6,324
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 46,763 13,794 37,142 42,250 58,788
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 105 75 109 382 279
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,083,436 4,384,950 4,308,200 4,171,577 4,253,883
I. Các khoản phải thu dài hạn 234,788 61,573 30,186 120,460 164,776
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 43,019 25,440 17,642 8,896 7,324
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 182,152 17,291 12,544 11,564 147,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 10,451
II. Tài sản cố định 722,430 686,414 664,839 612,721 587,824
1. Tài sản cố định hữu hình 689,619 655,004 634,395 581,578 557,943
- Nguyên giá 1,309,980 1,308,532 1,321,786 1,289,703 1,293,870
- Giá trị hao mòn lũy kế -620,362 -653,528 -687,392 -708,125 -735,927
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 32,811 31,410 30,444 31,143 29,880
- Nguyên giá 49,373 49,373 49,719 51,942 51,942
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,562 -17,963 -19,275 -20,799 -22,062
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 141,806 135,193 129,810 122,596 117,260
- Nguyên giá 193,871 192,201 192,201 190,102 190,102
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,065 -57,008 -62,391 -67,505 -72,842
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,584,936 2,272,420 2,197,722 2,128,412 2,113,278
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 708,539 1,396,023 1,342,212 1,275,341 1,275,094
3. Đầu tư dài hạn khác 872,697 872,697 851,809 853,071 841,426
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -3,242
V. Tổng tài sản dài hạn khác 39,367 68,064 74,666 74,157 68,053
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,367 68,064 74,666 69,458 64,138
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 61,144 6,265 5,482 4,699 3,916
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,544,297 7,237,334 6,591,892 6,375,567 7,167,636
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,947,792 2,633,965 1,985,824 1,694,902 2,405,347
I. Nợ ngắn hạn 2,167,544 2,093,379 1,723,049 1,320,348 1,659,517
1. Vay và nợ ngắn 1,040,753 1,156,765 1,048,185 1,037,279 1,292,452
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 243,957 157,734 66,345 81,862 89,393
4. Người mua trả tiền trước 22,409 14,621 49,124 24,905 107,181
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31,757 20,199 11,956 14,308 15,296
6. Phải trả người lao động 13,030 14,992 14,608 13,941 18,345
7. Chi phí phải trả 60,830 50,913 61,308 53,090 57,192
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 743,995 667,678 458,920 78,680 56,225
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 780,248 540,585 262,774 374,554 745,830
1. Phải trả dài hạn người bán 232 232 220 220 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 105,247 183,135 16,206 18,875 10,595
4. Vay và nợ dài hạn 563,414 238,276 110,776 184,560 387,300
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 36,799 46,150 56,903 49,919 51,382
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,596,505 4,603,369 4,606,068 4,680,665 4,762,289
I. Vốn chủ sở hữu 4,596,505 4,603,369 4,606,068 4,680,665 4,762,289
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,499,972 3,799,610 3,799,610 3,799,610 3,799,610
2. Thặng dư vốn cổ phần -374 -374 -374 -374 -374
3. Vốn khác của chủ sở hữu 40,803 40,803 39,232 39,232 39,232
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 -2,391 -2,890 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,021 12,021 8,729 8,729 8,729
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 392,214 66,527 84,147 176,229 258,671
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,442 7,590 10,118 10,495 12,338
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 651,869 687,173 677,616 657,241 656,423
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,544,297 7,237,334 6,591,892 6,375,567 7,167,636