|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,163,691
|
1,403,786
|
1,540,113
|
2,018,603
|
1,775,548
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
22
|
24
|
1
|
137
|
195
|
|
Doanh thu thuần
|
1,163,668
|
1,403,762
|
1,540,111
|
2,018,466
|
1,775,353
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,116,531
|
1,349,046
|
1,480,978
|
1,970,462
|
1,716,997
|
|
Lợi nhuận gộp
|
47,137
|
54,716
|
59,134
|
48,004
|
58,356
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,935
|
30,633
|
25,288
|
83,622
|
30,605
|
|
Chi phí tài chính
|
17,819
|
22,338
|
20,546
|
24,725
|
28,980
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,315
|
20,705
|
18,789
|
24,035
|
257,142
|
|
Chi phí bán hàng
|
13,908
|
15,882
|
18,226
|
13,363
|
15,647
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,161
|
20,155
|
22,750
|
24,175
|
20,481
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,424
|
38,770
|
20,171
|
57,806
|
17,270
|
|
Thu nhập khác
|
81
|
239
|
1,236
|
4,955
|
4,270
|
|
Chi phí khác
|
1,822
|
824
|
1,228
|
1,134
|
460
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,741
|
-586
|
7
|
3,820
|
3,810
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,241
|
11,797
|
-2,729
|
-11,556
|
-6,582
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,683
|
38,184
|
20,179
|
61,626
|
21,080
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,779
|
6,120
|
4,614
|
11,312
|
6,451
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
248
|
-1,793
|
39
|
2,969
|
-622
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,027
|
4,327
|
4,653
|
14,281
|
5,829
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,655
|
33,857
|
15,526
|
47,345
|
15,251
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,138
|
2,744
|
3,266
|
1,344
|
7,462
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,517
|
31,113
|
12,260
|
46,001
|
7,789
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|