|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
918,830
|
871,938
|
1,163,691
|
1,403,786
|
1,540,113
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10
|
10,916
|
22
|
24
|
1
|
|
Doanh thu thuần
|
918,819
|
861,022
|
1,163,668
|
1,403,762
|
1,540,111
|
|
Giá vốn hàng bán
|
870,360
|
821,004
|
1,116,531
|
1,349,046
|
1,480,978
|
|
Lợi nhuận gộp
|
48,459
|
40,018
|
47,137
|
54,716
|
59,134
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,485
|
34,057
|
15,935
|
30,633
|
25,288
|
|
Chi phí tài chính
|
13,292
|
21,635
|
17,819
|
22,338
|
20,546
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,586
|
13,759
|
15,315
|
20,705
|
18,789
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,315
|
14,292
|
13,908
|
15,882
|
18,226
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,073
|
25,449
|
19,161
|
20,155
|
22,750
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,942
|
41,055
|
14,424
|
38,770
|
20,171
|
|
Thu nhập khác
|
920
|
1,896
|
81
|
239
|
1,236
|
|
Chi phí khác
|
210
|
26,908
|
1,822
|
824
|
1,228
|
|
Lợi nhuận khác
|
710
|
-25,012
|
-1,741
|
-586
|
7
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-7,322
|
28,356
|
2,241
|
11,797
|
-2,729
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,652
|
16,043
|
12,683
|
38,184
|
20,179
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,203
|
5,892
|
6,779
|
6,120
|
4,614
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
305
|
-2,107
|
248
|
-1,793
|
39
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,508
|
3,785
|
7,027
|
4,327
|
4,653
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,144
|
12,258
|
5,655
|
33,857
|
15,526
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,578
|
-5,865
|
2,138
|
2,744
|
3,266
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,566
|
18,123
|
3,517
|
31,113
|
12,260
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|