単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 182,114 237,322 572,600 61,445 329,134
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 182,114 237,322 572,600 61,445 329,134
Giá vốn hàng bán 108,013 147,807 346,214 46,228 228,855
Lợi nhuận gộp 74,100 89,516 226,386 15,217 100,279
Doanh thu hoạt động tài chính 7,864 6,550 18,561 4,786 108,981
Chi phí tài chính 20,888 46,885 144,065 14,648 86,382
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,696 26,788 33,714 14,648 28,366
Chi phí bán hàng 1,468 2,300 4,029 2,542 5,072
Chi phí quản lý doanh nghiệp 47,567 30,526 43,050 1,982 34,846
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,566 17,658 53,409 3,637 79,505
Thu nhập khác 914 792 4,171 265 2,270
Chi phí khác 54 111 1,431 1,071 2,151
Lợi nhuận khác 860 681 2,740 -806 118
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,525 1,304 -395 2,806 -3,455
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,427 18,339 56,149 2,831 79,624
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,453 14,535 40,739 3,117 27,236
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,360 998 2,163 -766
Chi phí thuế TNDN 13,813 15,533 42,902 2,351 27,236
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,614 2,806 13,247 480 52,388
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -884 -1,726 684 -2,580 -2,539
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,498 4,532 12,564 3,061 54,927
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0