単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 16,427 18,339 56,149 2,831 79,624
2. Điều chỉnh cho các khoản 22,150 -175,809 133,041 14,417 94,159
- Khấu hao TSCĐ 4,323 8,077 8,077 7,361 8,390
- Các khoản dự phòng 7,692 20,097 106,558 57,869
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -15 -472 31
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,561 -230,904 -14,835 -7,592 -497
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 20,696 26,788 33,714 14,648 28,366
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 148
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 38,577 -157,470 189,191 17,249 173,782
- Tăng, giảm các khoản phải thu 342,874 399,428 126,849 236,850 -170,221
- Tăng, giảm hàng tồn kho -135,061 -80,826 -77,245 -202,717 -77,431
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -47,025 -93,219 -47,076 70,985 -230,913
- Tăng giảm chi phí trả trước -109 -1,890 -4,897 -26,865 -7,020
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,062 -101,497 -40,700 -9,183 -35,580
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,671 0 -32,178 -6,177
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 390,413
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -770 10 -842 -245 109
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 187,752 -35,464 145,279 53,897 36,960
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -31,761 215,987 -1,274 -904 -12,811
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 20 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -179,062 -176,543 -4,200 -102,651 -110,456
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 132,000 21,400 115,200 208,000 44,870
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -40,000 0 -105,532
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,257 1,598 8,865 7,051 -9,035
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -112,566 62,443 118,610 111,497 -192,964
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 345,521 193,749 328,762 290,147 420,831
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -506,746 -232,582 -430,536 -627,549 -137,819
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -161,225 -38,833 -101,774 -337,402 283,012
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -86,039 -11,854 162,115 -172,008 127,009
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 120,976 34,937 23,083 184,450 12,442
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 34,937 23,083 185,198 12,442 139,450