単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,619 70,689 37,491 16,541 52,984
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 51,619 70,689 37,491 16,541 52,984
Giá vốn hàng bán 24,088 26,149 23,163 19,126 25,086
Lợi nhuận gộp 27,531 44,541 14,329 -2,585 27,897
Doanh thu hoạt động tài chính 269 475 573 936 1,128
Chi phí tài chính 4,176 3,702 3,174 3,007 3,142
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,176 3,702 3,174 3,007 3,142
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,306 1,208 1,451 1,226 2,027
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,319 40,105 10,277 -5,881 23,856
Thu nhập khác 0 0 0 127
Chi phí khác 7 25 69 284 4
Lợi nhuận khác -7 -25 -69 -284 122
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,311 40,080 10,207 -6,165 23,979
Chi phí thuế TNDN hiện hành 714 2,125 620 1,328
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 714 2,125 620 0 1,328
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,597 37,955 9,587 -6,165 22,651
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,597 37,955 9,587 -6,165 22,651
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0