単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,615 51,619 70,689 37,491 16,541
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 14,615 51,619 70,689 37,491 16,541
Giá vốn hàng bán 19,036 24,088 26,149 23,163 19,126
Lợi nhuận gộp -4,420 27,531 44,541 14,329 -2,585
Doanh thu hoạt động tài chính 238 269 475 573 936
Chi phí tài chính 4,346 4,176 3,702 3,174 3,007
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,346 4,176 3,702 3,174 3,007
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,181 1,306 1,208 1,451 1,226
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,709 22,319 40,105 10,277 -5,881
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 7 25 69 284
Lợi nhuận khác -7 -25 -69 -284
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,709 22,311 40,080 10,207 -6,165
Chi phí thuế TNDN hiện hành 714 2,125 620
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 714 2,125 620 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,709 21,597 37,955 9,587 -6,165
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,709 21,597 37,955 9,587 -6,165
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0