単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 498,021 544,383 555,838 547,302 648,562
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,016 57,832 94,855 56,702 85,058
1. Tiền 33,016 54,832 61,855 48,702 52,039
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 3,000 33,000 8,000 33,019
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 173,000 187,900 225,300 232,400 263,681
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 269,535 282,080 213,647 237,162 279,439
1. Phải thu khách hàng 262,849 267,421 206,948 232,871 270,945
2. Trả trước cho người bán 1,404 9,317 3,003 1,465 4,108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,533 12,550 11,712 10,755 9,619
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,251 -7,208 -8,016 -7,929 -5,233
IV. Tổng hàng tồn kho 8,288 7,384 8,567 9,883 9,679
1. Hàng tồn kho 8,288 7,384 8,567 9,883 9,679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,182 9,188 13,469 11,156 10,704
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,095 9,141 11,781 10,792 10,654
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1,473 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 86 47 216 363 51
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 197,013 185,615 180,930 174,125 177,276
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,000 17,000 17,000 17,000 17,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 16,000 17,000 17,000 17,000 17,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 143,056 132,832 135,737 128,029 121,079
1. Tài sản cố định hữu hình 129,386 121,121 124,528 118,907 112,352
- Nguyên giá 775,601 775,921 785,300 788,081 788,368
- Giá trị hao mòn lũy kế -646,215 -654,800 -660,772 -669,174 -676,016
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,670 11,711 11,209 9,122 8,727
- Nguyên giá 35,854 35,854 37,345 37,345 39,037
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,184 -24,143 -26,136 -28,223 -30,310
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,464 5,422 6,001 6,927 7,930
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,464 5,422 6,001 6,927 7,930
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 32,441 30,309 21,927 21,903 30,902
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,729 19,597 20,738 20,739 18,180
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 10,712 10,712 1,189 1,165 12,722
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 695,034 729,998 736,768 721,427 825,838
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 321,374 330,263 329,614 285,024 410,909
I. Nợ ngắn hạn 307,809 317,289 317,260 281,825 408,183
1. Vay và nợ ngắn 4,677 4,539 2,133 2,133 2,133
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 78,714 80,408 149,358 114,273 88,993
4. Người mua trả tiền trước 30 200 27 293 131
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,097 26,291 19,801 14,714 32,678
6. Phải trả người lao động 64,321 81,939 78,761 42,987 87,032
7. Chi phí phải trả 55,034 66,136 9,924 42,312 71,439
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 41,705 23,726 16,544 25,654 78,974
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,565 12,973 12,354 3,199 2,726
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,767 8,708 8,622 0 60
4. Vay và nợ dài hạn 4,799 4,266 3,732 3,199 2,666
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 373,660 399,735 407,154 436,403 414,929
I. Vốn chủ sở hữu 373,660 399,735 407,154 436,403 414,929
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 199,910 199,910 199,910 199,910 199,910
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 109,887 118,941 123,258 127,928 149,046
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33,906 49,295 51,652 74,501 34,633
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 38,229 34,050 40,712 39,460 46,804
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 29,957 31,589 32,334 34,063 31,339
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 695,034 729,998 736,768 721,427 825,838