|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
28,004
|
37,787
|
40,358
|
42,378
|
33,926
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,092
|
8,451
|
6,756
|
8,600
|
5,424
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,848
|
9,068
|
9,247
|
9,391
|
9,609
|
|
- Các khoản dự phòng
|
78
|
0
|
65
|
-43
|
808
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1
|
-43
|
52
|
-52
|
121
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,108
|
-804
|
-2,813
|
-871
|
-5,286
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
275
|
230
|
204
|
174
|
171
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
35,096
|
46,238
|
47,114
|
50,977
|
39,350
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
85,529
|
1,343
|
-74,961
|
-13,321
|
66,587
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-124
|
-686
|
200
|
904
|
-1,183
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-23,405
|
-44,748
|
95,562
|
31,922
|
8,667
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,472
|
3,575
|
543
|
4,086
|
-3,781
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-274
|
-241
|
-211
|
-175
|
-173
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,100
|
-13,564
|
-6,266
|
-5,459
|
-9,298
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4
|
0
|
4
|
20
|
8
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6,400
|
-12,470
|
-11,197
|
-13,008
|
-7,611
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81,853
|
-20,553
|
50,788
|
55,946
|
92,566
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,762
|
-8,789
|
-1,895
|
-2,618
|
-7,834
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
523
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-70,500
|
-88,000
|
-74,000
|
-64,900
|
-104,400
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
49,500
|
87,000
|
62,500
|
50,000
|
67,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,403
|
2,431
|
2,069
|
2,224
|
2,314
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-24,359
|
-7,358
|
-11,327
|
-15,294
|
-42,397
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,216
|
-3,078
|
-3,078
|
-672
|
-2,939
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11,507
|
-23
|
-50,169
|
-18,195
|
-10,077
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14,723
|
-3,100
|
-53,247
|
-18,866
|
-13,016
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
42,771
|
-31,011
|
-13,786
|
21,786
|
37,152
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
37,961
|
80,798
|
49,813
|
36,016
|
57,832
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
66
|
26
|
-10
|
30
|
-129
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
80,798
|
49,813
|
36,016
|
57,832
|
94,855
|