単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36,317 28,004 37,787 40,358 42,378
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,425 7,092 8,451 6,756 8,600
- Khấu hao TSCĐ 8,742 8,848 9,068 9,247 9,391
- Các khoản dự phòng 78 0 65 -43
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 116 -1 -43 52 -52
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -803 -2,108 -804 -2,813 -871
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 370 275 230 204 174
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 44,742 35,096 46,238 47,114 50,977
- Tăng, giảm các khoản phải thu -61,741 85,529 1,343 -74,961 -13,321
- Tăng, giảm hàng tồn kho -900 -124 -686 200 904
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 31,579 -23,405 -44,748 95,562 31,922
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,152 -1,472 3,575 543 4,086
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -373 -274 -241 -211 -175
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,722 -7,100 -13,564 -6,266 -5,459
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4 0 4 20
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,829 -6,400 -12,470 -11,197 -13,008
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6,396 81,853 -20,553 50,788 55,946
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,577 -4,762 -8,789 -1,895 -2,618
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -91,000 -70,500 -88,000 -74,000 -64,900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 95,000 49,500 87,000 62,500 50,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -3,600 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,219 1,403 2,431 2,069 2,224
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,958 -24,359 -7,358 -11,327 -15,294
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,285 -3,216 -3,078 -3,078 -672
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -127 -11,507 -23 -50,169 -18,195
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,412 -14,723 -3,100 -53,247 -18,866
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,765 42,771 -31,011 -13,786 21,786
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,893 37,961 80,798 49,813 36,016
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -168 66 26 -10 30
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,961 80,798 49,813 36,016 57,832