TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
402,085
|
377,630
|
392,266
|
409,910
|
449,451
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
165,025
|
122,555
|
128,614
|
151,338
|
80,798
|
1. Tiền
|
31,875
|
35,554
|
46,614
|
46,338
|
45,798
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
133,150
|
87,001
|
82,000
|
105,000
|
35,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
68,000
|
107,000
|
125,700
|
135,000
|
160,500
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
153,622
|
133,897
|
119,663
|
99,386
|
186,418
|
1. Phải thu khách hàng
|
133,808
|
124,012
|
102,110
|
88,839
|
178,600
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,180
|
7,575
|
12,923
|
5,756
|
2,356
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,874
|
8,480
|
10,303
|
11,763
|
12,648
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,239
|
-6,170
|
-5,673
|
-6,972
|
-7,186
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,724
|
4,698
|
5,651
|
7,769
|
7,802
|
1. Hàng tồn kho
|
3,724
|
4,698
|
5,651
|
7,769
|
7,802
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,714
|
9,480
|
12,638
|
16,417
|
13,934
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,355
|
9,360
|
12,611
|
12,860
|
11,884
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
346
|
107
|
0
|
3,486
|
1,998
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13
|
13
|
27
|
70
|
51
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
250,233
|
233,320
|
191,826
|
206,532
|
204,047
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,511
|
6,755
|
0
|
15,000
|
16,000
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13,511
|
6,755
|
0
|
15,000
|
16,000
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
203,297
|
210,416
|
169,129
|
166,251
|
155,712
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
199,287
|
203,514
|
160,957
|
153,561
|
141,649
|
- Nguyên giá
|
687,488
|
747,460
|
749,464
|
753,384
|
770,361
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-488,201
|
-543,946
|
-588,507
|
-599,823
|
-628,712
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,010
|
6,902
|
8,172
|
12,690
|
14,063
|
- Nguyên giá
|
9,997
|
14,205
|
17,723
|
25,666
|
32,698
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,987
|
-7,303
|
-9,551
|
-12,976
|
-18,635
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
2,884
|
2,595
|
6,250
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
2,884
|
2,595
|
6,250
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,020
|
13,980
|
19,101
|
22,635
|
26,033
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,353
|
12,915
|
18,079
|
21,903
|
25,058
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
666
|
1,066
|
1,022
|
732
|
975
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
652,319
|
610,950
|
584,092
|
616,442
|
653,498
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
295,423
|
271,932
|
231,366
|
251,433
|
281,335
|
I. Nợ ngắn hạn
|
211,939
|
201,894
|
181,242
|
225,825
|
266,704
|
1. Vay và nợ ngắn
|
28,927
|
20,894
|
16,638
|
14,757
|
9,767
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
85,379
|
67,143
|
53,133
|
70,635
|
97,300
|
4. Người mua trả tiền trước
|
51
|
41
|
54
|
0
|
45
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,241
|
10,800
|
7,423
|
14,172
|
17,042
|
6. Phải trả người lao động
|
41,658
|
36,572
|
45,317
|
50,111
|
67,594
|
7. Chi phí phải trả
|
4,017
|
8,139
|
5,679
|
6,645
|
9,994
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
12,481
|
13,568
|
12,575
|
13,657
|
13,470
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
83,485
|
70,038
|
50,125
|
25,608
|
14,632
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,865
|
8,670
|
8,622
|
8,854
|
8,767
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
74,620
|
61,368
|
41,503
|
16,754
|
5,865
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
356,895
|
339,017
|
352,725
|
365,009
|
372,162
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
356,895
|
339,017
|
352,725
|
365,009
|
372,162
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
199,910
|
199,910
|
199,910
|
199,910
|
199,910
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
41,418
|
62,888
|
71,272
|
81,595
|
91,492
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
85,934
|
46,561
|
50,494
|
50,805
|
49,118
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30,185
|
44,737
|
40,422
|
55,847
|
51,493
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
29,633
|
29,658
|
31,049
|
32,700
|
31,642
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
652,319
|
610,950
|
584,092
|
616,442
|
653,498
|