I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
99,193
|
99,723
|
114,767
|
126,662
|
134,333
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
66,031
|
51,497
|
39,628
|
22,754
|
29,773
|
- Khấu hao TSCĐ
|
66,207
|
51,668
|
42,427
|
37,387
|
35,266
|
- Các khoản dự phòng
|
874
|
1,931
|
-497
|
1,299
|
214
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
9
|
32
|
313
|
-20
|
26
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,371
|
-8,138
|
-7,354
|
-18,595
|
-7,183
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
7,312
|
6,004
|
4,739
|
2,683
|
1,450
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
165,224
|
151,220
|
154,394
|
149,416
|
164,106
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,395
|
23,778
|
23,399
|
478
|
-86,132
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,263
|
-975
|
-953
|
-2,118
|
-32
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
23,081
|
-26,720
|
-2,520
|
27,377
|
45,452
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,203
|
-5,567
|
-8,415
|
-3,850
|
-1,977
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7,331
|
-6,020
|
-4,750
|
-2,689
|
-1,466
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-19,586
|
-21,734
|
-31,876
|
-20,241
|
-30,248
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
201
|
74
|
62
|
15
|
9
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-18,059
|
-23,646
|
-34,459
|
-21,208
|
-50,256
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
129,670
|
90,411
|
94,883
|
127,179
|
39,456
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-35,073
|
-29,079
|
-5,465
|
-39,527
|
-23,435
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
28
|
0
|
0
|
7,221
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-68,000
|
-70,000
|
-73,700
|
-205,000
|
-302,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30,000
|
31,000
|
55,000
|
195,700
|
276,500
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-3,600
|
0
|
-3,600
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,410
|
7,980
|
7,299
|
11,973
|
8,050
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-64,635
|
-60,099
|
-20,466
|
-29,632
|
-44,485
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
20,797
|
17,161
|
7,400
|
10,664
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-43,044
|
-38,445
|
-31,522
|
-37,294
|
-15,879
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-39,887
|
-51,474
|
-43,917
|
-48,212
|
-49,641
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-62,133
|
-72,759
|
-68,038
|
-74,841
|
-65,520
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,901
|
-42,447
|
6,378
|
22,706
|
-70,549
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
162,135
|
165,025
|
122,555
|
128,614
|
151,338
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-11
|
-23
|
-319
|
18
|
9
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
165,025
|
122,555
|
128,614
|
151,338
|
80,798
|