単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 800,514 930,080 929,060 1,059,623 1,209,595
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 800,514 930,080 929,060 1,059,623 1,209,595
Giá vốn hàng bán 632,226 719,304 706,706 805,894 934,636
Lợi nhuận gộp 168,288 210,776 222,354 253,728 274,958
Doanh thu hoạt động tài chính 8,233 8,520 12,299 8,309 10,091
Chi phí tài chính 6,136 5,149 2,783 1,584 945
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,004 4,739 2,683 1,470 779
Chi phí bán hàng 9,424 28,137 33,291 41,023 40,845
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,306 69,713 76,130 83,666 86,945
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 100,655 115,632 122,058 135,157 156,066
Thu nhập khác 555 797 7,601 377 1,041
Chi phí khác 1,486 1,663 3,097 1,200 2,622
Lợi nhuận khác -932 -866 4,504 -824 -1,581
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -665 -390 -608 -249
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 99,723 114,767 126,562 134,333 154,486
Chi phí thuế TNDN hiện hành 23,528 14,296 28,961 32,153 36,065
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -399 -2,171 290 -243 -214
Chi phí thuế TNDN 23,129 12,125 29,250 31,910 35,851
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 76,594 102,642 97,311 102,423 118,634
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,059 2,852 7,928 6,029 6,845
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71,535 99,790 89,384 96,394 111,789
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)