単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 262,707 308,843 311,271 326,747 333,083
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 262,707 308,843 311,271 326,747 333,083
Giá vốn hàng bán 202,380 237,962 243,846 250,448 254,100
Lợi nhuận gộp 60,326 70,881 67,425 76,299 78,983
Doanh thu hoạt động tài chính 852 4,026 1,028 4,193 1,373
Chi phí tài chính 233 237 244 239 256
Trong đó: Chi phí lãi vay 230 204 174 171 133
Chi phí bán hàng 6,893 10,032 10,471 13,448 12,851
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,217 23,517 15,255 31,955 16,075
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,804 40,366 42,441 35,429 52,097
Thu nhập khác 53 155 118 715 74
Chi phí khác 71 164 181 2,217 363
Lợi nhuận khác -17 -8 -63 -1,502 -289
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -31 -755 -42 578 923
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,787 40,358 42,378 33,926 51,808
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,539 18,296 7,493 2,719 10,336
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -9,737 9,523
Chi phí thuế TNDN 7,539 8,559 7,493 12,242 10,336
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,248 31,799 34,884 21,684 41,472
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,379 2,003 1,802 1,652 1,934
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,869 29,796 33,082 20,032 39,538
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0