|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
268,616
|
279,539
|
262,707
|
308,843
|
311,271
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
268,616
|
279,539
|
262,707
|
308,843
|
311,271
|
|
Giá vốn hàng bán
|
209,680
|
205,418
|
202,380
|
237,962
|
243,846
|
|
Lợi nhuận gộp
|
58,936
|
74,122
|
60,326
|
70,881
|
67,425
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
783
|
3,283
|
852
|
4,026
|
1,028
|
|
Chi phí tài chính
|
422
|
326
|
233
|
237
|
244
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
370
|
295
|
230
|
204
|
174
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,107
|
12,948
|
6,893
|
10,032
|
10,471
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,091
|
35,189
|
16,217
|
23,517
|
15,255
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,749
|
28,285
|
37,804
|
40,366
|
42,441
|
|
Thu nhập khác
|
102
|
90
|
53
|
155
|
118
|
|
Chi phí khác
|
535
|
371
|
71
|
164
|
181
|
|
Lợi nhuận khác
|
-432
|
-281
|
-17
|
-8
|
-63
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-350
|
-656
|
-31
|
-755
|
-42
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,317
|
28,004
|
37,787
|
40,358
|
42,378
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,721
|
896
|
7,539
|
18,296
|
7,493
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
8,819
|
0
|
-9,737
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,721
|
9,715
|
7,539
|
8,559
|
7,493
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
28,595
|
18,289
|
30,248
|
31,799
|
34,884
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,665
|
1,589
|
1,379
|
2,003
|
1,802
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,931
|
16,699
|
28,869
|
29,796
|
33,082
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|