|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
311,271
|
326,747
|
333,083
|
386,161
|
378,022
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
311,271
|
326,747
|
333,083
|
386,161
|
378,022
|
|
Giá vốn hàng bán
|
243,846
|
250,448
|
254,100
|
301,254
|
291,997
|
|
Lợi nhuận gộp
|
67,425
|
76,299
|
78,983
|
84,907
|
86,024
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,028
|
4,193
|
1,373
|
6,472
|
1,721
|
|
Chi phí tài chính
|
244
|
239
|
256
|
161
|
214
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
174
|
171
|
133
|
133
|
130
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,471
|
13,448
|
12,851
|
16,496
|
18,688
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,255
|
31,955
|
16,075
|
24,831
|
16,361
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,441
|
35,429
|
52,097
|
50,893
|
53,003
|
|
Thu nhập khác
|
118
|
715
|
74
|
534
|
343
|
|
Chi phí khác
|
181
|
2,217
|
363
|
245
|
178
|
|
Lợi nhuận khác
|
-63
|
-1,502
|
-289
|
289
|
165
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-42
|
578
|
923
|
1,003
|
521
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
42,378
|
33,926
|
51,808
|
51,182
|
53,168
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,493
|
2,719
|
10,336
|
22,087
|
10,652
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
9,523
|
|
-11,557
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,493
|
12,242
|
10,336
|
10,530
|
10,652
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
34,884
|
21,684
|
41,472
|
40,652
|
42,516
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,802
|
1,652
|
1,934
|
2,001
|
1,766
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
33,082
|
20,032
|
39,538
|
38,652
|
40,750
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
0
|