単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 311,271 326,747 333,083 386,161 378,022
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 311,271 326,747 333,083 386,161 378,022
Giá vốn hàng bán 243,846 250,448 254,100 301,254 291,997
Lợi nhuận gộp 67,425 76,299 78,983 84,907 86,024
Doanh thu hoạt động tài chính 1,028 4,193 1,373 6,472 1,721
Chi phí tài chính 244 239 256 161 214
Trong đó: Chi phí lãi vay 174 171 133 133 130
Chi phí bán hàng 10,471 13,448 12,851 16,496 18,688
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,255 31,955 16,075 24,831 16,361
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,441 35,429 52,097 50,893 53,003
Thu nhập khác 118 715 74 534 343
Chi phí khác 181 2,217 363 245 178
Lợi nhuận khác -63 -1,502 -289 289 165
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -42 578 923 1,003 521
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,378 33,926 51,808 51,182 53,168
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,493 2,719 10,336 22,087 10,652
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 9,523 -11,557
Chi phí thuế TNDN 7,493 12,242 10,336 10,530 10,652
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,884 21,684 41,472 40,652 42,516
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,802 1,652 1,934 2,001 1,766
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,082 20,032 39,538 38,652 40,750
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0