単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 322,213 332,887 594,705 460,423 590,379
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,959 21,469 4,724 13,460 34,193
1. Tiền 30,959 21,469 4,724 13,460 34,193
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23 1,055 130,121 108,607 155,302
1. Đầu tư ngắn hạn 38 1,075 138,063 133,725 169,061
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -15 -20 -7,942 -25,118 -13,759
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 255,536 255,836 331,962 314,557 273,927
1. Phải thu khách hàng 206,182 203,652 187,065 235,596 219,369
2. Trả trước cho người bán 6,440 7,891 15,228 36,328 25,895
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 71,507 71,485 151,561 59,091 45,120
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28,592 -27,192 -21,892 -16,458 -16,458
IV. Tổng hàng tồn kho 28,364 45,844 113,739 20,513 116,429
1. Hàng tồn kho 28,364 45,844 113,739 20,513 116,429
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,332 8,684 14,159 3,285 10,528
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 167 54 151 43 141
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,033 8,498 13,876 3,110 10,253
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 132 132 132 132 134
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 401,331 401,751 386,671 372,427 326,523
I. Các khoản phải thu dài hạn 329,779 330,196 315,188 300,051 300,051
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 329,779 330,196 315,188 300,051 300,051
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,363 1,375 1,309 1,242 3,646
1. Tài sản cố định hữu hình 1,363 1,375 1,309 1,242 3,646
- Nguyên giá 5,067 5,143 2,617 2,617 5,139
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,704 -3,768 -1,308 -1,375 -1,493
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 47 47 47 47 47
- Giá trị hao mòn lũy kế -47 -47 -47 -47 -47
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 50,653 0 0 50,897 0
- Nguyên giá 50,653 0 0 50,897 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19,503 19,503 19,503 20,223 22,817
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 30,000 30,000 30,000 30,000 31,090
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,497 -10,497 -10,497 -9,777 -8,273
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33 25 19 14 9
1. Chi phí trả trước dài hạn 33 25 19 14
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 723,545 734,638 981,376 832,850 916,902
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 92,746 103,187 347,163 188,231 254,696
I. Nợ ngắn hạn 92,046 102,547 346,523 187,711 252,602
1. Vay và nợ ngắn 65,492 71,235 109,958 70,606 114,158
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,787 23,273 92,545 81,545 98,306
4. Người mua trả tiền trước 0 0 135,416 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,623 1,684 2,225 7,277 8,901
6. Phải trả người lao động 233 465 515 557 414
7. Chi phí phải trả 2,027 2,033 2,005 2,469 5,455
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,884 3,857 3,859 25,256 25,367
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 700 640 640 520 2,094
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 700 640 640 520 2,094
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 630,798 631,451 634,213 644,619 662,206
I. Vốn chủ sở hữu 630,798 631,451 634,213 644,619 662,206
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 510,000 510,000 510,000 510,000 510,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,931 1,931 1,931 1,931
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 67,064 67,816 69,131 74,855 83,840
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 51,803 51,705 53,151 57,833 66,435
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 723,545 734,638 981,376 832,850 916,902