単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,450 1,124 3,095 12,809 22,016
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,167 -92 1,082 11,818 -558
- Khấu hao TSCĐ 60 64 -2,459 2,538 99
- Các khoản dự phòng -1,500 -1,395 2,621 11,021 -12,863
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -30 -345 -375 375
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -367 599 827 -4,823 10,673
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 670 985 469 2,706 1,533
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,283 1,031 4,178 24,627 21,457
- Tăng, giảm các khoản phải thu -144,223 11,123 -72,307 67,432 33,487
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,183 -17,480 -67,895 93,226 -95,916
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,222 14,126 216,304 -128,073 18,143
- Tăng giảm chi phí trả trước -58 122 -91 112 -93
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -1,037 -136,988 4,338 -35,336
- Tiền lãi vay phải trả -634 -1,006 -470 -1,094 -1,533
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -302 -1,461 -50 50 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -133,895 5,418 -57,320 60,618 -59,790
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -50,653 -76 2,526 -4,294 -2,522
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 200 -18 39,000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,342 0 -42,190
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 32,300 0 0 33,436
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -1,090
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 362 -174 -873 655 7
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17,991 -20,592 1,852 -12,410 35,396
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 104,056 74,063 101,496 27,437 158,273
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -58,921 -68,380 -62,773 -66,910 -113,146
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 45,136 5,683 38,723 -39,472 45,127
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -106,750 -9,491 -16,744 8,736 20,733
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 137,710 30,959 21,469 4,724 13,460
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,959 21,469 4,724 13,460 34,193