|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
881
|
-4,729
|
7,450
|
1,124
|
3,095
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3,175
|
1,767
|
-1,167
|
-92
|
1,082
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
60
|
60
|
60
|
64
|
-2,459
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,596
|
993
|
-1,500
|
-1,395
|
2,621
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-41
|
-30
|
-345
|
-375
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19,057
|
-2,182
|
-367
|
599
|
827
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
17,419
|
2,938
|
670
|
985
|
469
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2,294
|
-2,962
|
6,283
|
1,031
|
4,178
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
56,974
|
1,196,322
|
-144,223
|
11,123
|
-72,307
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
609
|
1,380
|
-1,183
|
-17,480
|
-67,895
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6,583
|
-843,253
|
6,222
|
14,126
|
216,304
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-59
|
50
|
-58
|
122
|
-91
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
5,916
|
0
|
0
|
-1,037
|
-136,988
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14,680
|
14,178
|
-634
|
-1,006
|
-470
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,034
|
-484
|
-302
|
-1,461
|
-50
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51,016
|
365,232
|
-133,895
|
5,418
|
-57,320
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-50,653
|
-76
|
2,526
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
200
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-14,000
|
-12,598
|
|
-20,342
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
35,000
|
-4,000
|
32,300
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
138,000
|
-313,000
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,756
|
-15,785
|
362
|
-174
|
-873
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
175,756
|
-345,383
|
-17,991
|
-20,592
|
1,852
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
200,057
|
104,056
|
74,063
|
101,496
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-142,676
|
-185,060
|
-58,921
|
-68,380
|
-62,773
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-142,676
|
14,997
|
45,136
|
5,683
|
38,723
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
84,097
|
34,846
|
-106,750
|
-9,491
|
-16,744
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18,767
|
102,864
|
137,710
|
30,959
|
21,469
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
102,864
|
137,710
|
30,959
|
21,469
|
4,724
|