単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36,791 8,749 26,839 1,949 24,477
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,027 25,165 16,826 -11,198 11,271
- Khấu hao TSCĐ 541 421 262 203 203
- Các khoản dự phòng 14,134 26,712 -14,605 -9,699 10,747
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -375 -41 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -740 -2,375 -3,708 -67,871 -4,510
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 92 406 35,251 66,211 4,831
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 50,818 33,913 43,665 -9,249 35,748
- Tăng, giảm các khoản phải thu -69,669 210,094 -1,104,374 1,087,912 -138,769
- Tăng, giảm hàng tồn kho -36,802 36,223 -2,460 1,375 6,667
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -54,781 -17,703 42,625 -880,684 98,658
- Tăng giảm chi phí trả trước 1 -184 -52 54 86
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -43,470 42,984 0 -133,687
- Tiền lãi vay phải trả -92 -406 -35,251 -1,202 -3,205
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,162 -4,395 1,344 -4,397 -1,763
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -113,687 214,072 -1,011,520 193,809 -136,265
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -30,000 0 -1,599 -52,497
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 182
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -47,598 -62,531
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 31,000 75,531
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -175,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 740 2,375 3,691 1,704 1,261
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 740 -27,625 3,691 -191,493 -38,054
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 255,000 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 47,924 849,491 268,036 307,052
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -278 -18,332 59,819 -392,438 -256,983
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 254,722 29,591 909,310 -124,403 50,069
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 141,776 216,038 -98,518 -122,087 -124,250
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 502 142,278 358,316 259,797 137,710
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 142,278 358,316 259,797 137,710 13,460