単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 640,949 379,278 627,189 918,232 1,015,876
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 640,949 379,278 627,189 918,232 1,015,876
Giá vốn hàng bán 587,507 350,483 609,223 908,165 974,269
Lợi nhuận gộp 53,442 28,795 17,966 10,068 41,607
Doanh thu hoạt động tài chính 740 6,327 46,520 69,642 13,302
Chi phí tài chính 92 8,569 32,126 81,129 37,352
Trong đó: Chi phí lãi vay 92 406 1,469 66,211 3,387
Chi phí bán hàng 164 558 7,054 4,103 2,311
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,043 21,961 -3,939 -9,863 -6,211
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,883 4,034 29,245 4,341 21,456
Thu nhập khác 28 4,927 275 2 3,850
Chi phí khác 120 212 2,568 2,394 829
Lợi nhuận khác -92 4,715 -2,293 -2,392 3,021
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,791 8,749 26,952 1,949 24,477
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,054 1,817 4,838 2,024 4,660
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,054 1,817 4,838 2,024 4,660
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,737 6,932 22,114 -75 19,817
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 -507 6,130
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,737 6,932 22,114 432 13,687
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)