単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,272 131,736 208,366 573,502 227,343
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 102,272 131,736 208,366 573,502 227,343
Giá vốn hàng bán 101,158 130,565 200,085 542,462 203,367
Lợi nhuận gộp 1,114 1,172 8,281 31,040 23,975
Doanh thu hoạt động tài chính 7,635 4,661 821 185 1,533
Chi phí tài chính 725 3,691 8,407 24,529 1,006
Trong đó: Chi phí lãi vay 670 700 469 2,752 1,533
Chi phí bán hàng 531 682 626 472 300
Chi phí quản lý doanh nghiệp -122 38 -3,030 -3,098 2,058
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,614 1,422 3,099 9,322 22,143
Thu nhập khác 3,850 948
Chi phí khác 164 298 4 363 128
Lợi nhuận khác -164 -298 -4 3,487 821
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,504
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,450 1,124 3,095 12,809 22,016
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,453 471 331 2,405 4,429
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,453 471 331 2,405 4,429
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,996 653 2,764 10,404 17,587
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 100 2 1,448 4,680 8,602
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,896 651 1,315 5,724 8,985
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)