|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
220,271
|
187,684
|
102,272
|
131,736
|
208,366
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
220,271
|
187,684
|
102,272
|
131,736
|
208,366
|
|
Giá vốn hàng bán
|
217,710
|
185,116
|
101,158
|
130,565
|
200,085
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,561
|
2,568
|
1,114
|
1,172
|
8,281
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,594
|
3,963
|
7,635
|
4,661
|
821
|
|
Chi phí tài chính
|
17,832
|
12,009
|
725
|
3,691
|
8,407
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,479
|
2,878
|
670
|
700
|
469
|
|
Chi phí bán hàng
|
576
|
954
|
531
|
682
|
626
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
783
|
-3,972
|
-122
|
38
|
-3,030
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
965
|
-2,460
|
7,614
|
1,422
|
3,099
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí khác
|
86
|
2,270
|
164
|
298
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
-84
|
-2,270
|
-164
|
-298
|
-4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
881
|
-4,729
|
7,450
|
1,124
|
3,095
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
224
|
-165
|
1,453
|
471
|
331
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
224
|
-165
|
1,453
|
471
|
331
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
657
|
-4,564
|
5,996
|
653
|
2,764
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-80
|
-439
|
100
|
2
|
1,448
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
737
|
-4,126
|
5,896
|
651
|
1,315
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|