単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 131,736 208,366 573,502 227,343 106,204
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 131,736 208,366 573,502 227,343 106,204
Giá vốn hàng bán 130,565 200,085 542,462 203,367 82,900
Lợi nhuận gộp 1,172 8,281 31,040 23,975 23,304
Doanh thu hoạt động tài chính 4,661 821 185 1,533 13,431
Chi phí tài chính 3,691 8,407 24,529 1,006 14,206
Trong đó: Chi phí lãi vay 700 469 2,752 1,533 3,010
Chi phí bán hàng 682 626 472 300 613
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38 -3,030 -3,098 2,058 2,644
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,422 3,099 9,322 22,143 19,271
Thu nhập khác 3,850 948 2,480
Chi phí khác 298 4 363 128 423
Lợi nhuận khác -298 -4 3,487 821 2,057
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,504 1
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,124 3,095 12,809 22,016 21,328
Chi phí thuế TNDN hiện hành 471 331 2,405 4,429 4,474
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 471 331 2,405 4,429 4,474
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 653 2,764 10,404 17,587 16,854
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2 1,448 4,680 8,602 8,274
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 651 1,315 5,724 8,985 8,580
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)