単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 206,390 392,081 172,289 192,879 210,159
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 206,390 392,081 172,289 192,879 210,159
Giá vốn hàng bán 82,643 175,344 73,190 73,251 92,054
Lợi nhuận gộp 123,747 216,737 99,099 119,628 118,105
Doanh thu hoạt động tài chính 10 619 12 427 38
Chi phí tài chính 31,466 64,681 29,651 36,921 33,498
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 63,657 29,651 35,596 33,490
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,200 12,341 5,738 5,429 5,017
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 87,090 140,334 63,721 77,707 79,628
Thu nhập khác 0 1 10 0
Chi phí khác 335 947 424 563 239
Lợi nhuận khác -335 -947 -423 -553 -239
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 86,755 139,387 63,298 77,153 79,389
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,890 9,975 3,588 4,497 5,044
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,890 9,975 3,588 4,497 5,044
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 80,865 129,411 59,710 72,656 74,346
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 80,865 129,411 59,710 72,656 74,346
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0