単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 168,793 148,919 187,111 206,390 392,081
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 168,793 148,919 187,111 206,390 392,081
Giá vốn hàng bán 80,210 64,803 76,360 82,643 175,344
Lợi nhuận gộp 88,583 84,116 110,751 123,747 216,737
Doanh thu hoạt động tài chính 233 9 469 10 619
Chi phí tài chính 35,178 30,818 33,777 31,466 64,681
Trong đó: Chi phí lãi vay 35,178 30,818 33,777 0 63,657
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,245 5,806 6,342 5,200 12,341
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,392 47,501 71,101 87,090 140,334
Thu nhập khác 6 1,253 500 0
Chi phí khác 2,565 2,349 2,863 335 947
Lợi nhuận khác -2,559 -1,096 -2,363 -335 -947
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,833 46,404 68,737 86,755 139,387
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,587 3,617 3,995 5,890 9,975
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,587 3,617 3,995 5,890 9,975
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,246 42,788 64,742 80,865 129,411
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,246 42,788 64,742 80,865 129,411
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)