単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187,111 206,390 392,081 172,289 192,879
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 187,111 206,390 392,081 172,289 192,879
Giá vốn hàng bán 76,360 82,643 175,344 73,190 73,251
Lợi nhuận gộp 110,751 123,747 216,737 99,099 119,628
Doanh thu hoạt động tài chính 469 10 619 12 427
Chi phí tài chính 33,777 31,466 64,681 29,651 36,921
Trong đó: Chi phí lãi vay 33,777 0 63,657 29,651 35,596
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,342 5,200 12,341 5,738 5,429
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 71,101 87,090 140,334 63,721 77,707
Thu nhập khác 500 0 1 10
Chi phí khác 2,863 335 947 424 563
Lợi nhuận khác -2,363 -335 -947 -423 -553
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 68,737 86,755 139,387 63,298 77,153
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,995 5,890 9,975 3,588 4,497
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,995 5,890 9,975 3,588 4,497
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 64,742 80,865 129,411 59,710 72,656
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 64,742 80,865 129,411 59,710 72,656
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0