|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
206,390
|
392,081
|
172,289
|
192,879
|
210,159
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
206,390
|
392,081
|
172,289
|
192,879
|
210,159
|
|
Giá vốn hàng bán
|
82,643
|
175,344
|
73,190
|
73,251
|
92,054
|
|
Lợi nhuận gộp
|
123,747
|
216,737
|
99,099
|
119,628
|
118,105
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10
|
619
|
12
|
427
|
38
|
|
Chi phí tài chính
|
31,466
|
64,681
|
29,651
|
36,921
|
33,498
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
63,657
|
29,651
|
35,596
|
33,490
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,200
|
12,341
|
5,738
|
5,429
|
5,017
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
87,090
|
140,334
|
63,721
|
77,707
|
79,628
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
1
|
10
|
0
|
|
Chi phí khác
|
335
|
947
|
424
|
563
|
239
|
|
Lợi nhuận khác
|
-335
|
-947
|
-423
|
-553
|
-239
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
86,755
|
139,387
|
63,298
|
77,153
|
79,389
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,890
|
9,975
|
3,588
|
4,497
|
5,044
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,890
|
9,975
|
3,588
|
4,497
|
5,044
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
80,865
|
129,411
|
59,710
|
72,656
|
74,346
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
80,865
|
129,411
|
59,710
|
72,656
|
74,346
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
0
|