単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 310,747 347,426 371,960 421,183 476,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,403 81,342 53,079 40,127 64,709
1. Tiền 15,403 20,842 18,079 35,127 34,709
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 60,500 35,000 5,000 30,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10,500 80,000 162,500 193,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 105,843 129,152 152,879 104,747 81,998
1. Phải thu khách hàng 84,874 111,243 136,366 83,763 60,782
2. Trả trước cho người bán 10,277 5,808 3,510 6,687 7,107
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,888 16,001 17,285 18,825 19,431
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,196 -3,901 -4,283 -4,528 -5,322
IV. Tổng hàng tồn kho 172,480 123,835 83,624 110,975 130,908
1. Hàng tồn kho 172,480 123,835 83,624 110,975 130,908
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,021 2,596 2,377 2,835 5,110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,565 2,079 1,846 2,257 3,732
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 13 747
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 456 517 531 565 631
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176,008 180,996 156,895 155,785 155,590
I. Các khoản phải thu dài hạn 154 185 145 240 1,067
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 154 185 145 240 1,067
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 134,752 131,254 125,329 114,800 102,658
1. Tài sản cố định hữu hình 125,444 119,786 114,407 105,789 95,162
- Nguyên giá 288,332 319,607 337,124 358,494 369,496
- Giá trị hao mòn lũy kế -162,888 -199,821 -222,717 -252,705 -274,333
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,308 11,468 10,922 9,011 7,496
- Nguyên giá 18,065 21,478 22,734 22,752 18,888
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,758 -10,010 -11,812 -13,741 -11,391
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,355 10,409 10,283 8,255 11,904
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,945 10,409 10,283 8,255 11,904
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 410 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 486,756 528,421 528,854 576,968 631,816
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 176,071 87,905 85,002 102,313 126,868
I. Nợ ngắn hạn 159,498 72,957 74,322 90,594 113,413
1. Vay và nợ ngắn 67,625 3,000 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 38,354 17,231 16,702 35,813 47,844
4. Người mua trả tiền trước 7,559 4,828 3,394 1,355 2,826
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,369 6,605 10,369 6,460 6,117
6. Phải trả người lao động 7,136 8,601 8,884 10,181 17,298
7. Chi phí phải trả 11,977 6,558 8,678 9,270 8,134
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,099 10,696 11,989 11,611 14,939
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,499 2,244 2,189 1,299 1,542
II. Nợ dài hạn 16,573 14,948 10,681 11,720 13,454
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5,378 6,141 6,656 8,106 9,432
4. Vay và nợ dài hạn 9,676 6,676 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,101 2,376 2,190 2,279
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 237 391 446 292 1,157
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 310,685 440,517 443,852 474,655 504,948
I. Vốn chủ sở hữu 310,685 440,517 443,852 474,655 504,948
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 244,850 367,275 367,275 367,275 367,275
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -383 -383 -383 -383
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,260 39,545 42,900 46,213 61,482
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 439 439 439 439 439
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,135 33,640 33,620 61,110 76,135
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,483 1,807 2,268 2,596 2,618
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 486,756 528,421 528,854 576,968 631,816