単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 96,849 145,442 98,995 90,860 202,066
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 96,849 145,442 98,995 90,860 202,066
Giá vốn hàng bán 62,593 109,453 71,315 60,686 167,634
Lợi nhuận gộp 34,257 35,989 27,679 30,174 34,432
Doanh thu hoạt động tài chính 2,449 2,225 2,498 2,162 1,127
Chi phí tài chính 0 0 10 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 4,223 4,219 5,891 4,443 7,133
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,327 6,419 8,378 6,855 7,988
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,155 27,576 15,898 21,039 20,438
Thu nhập khác 460 400 640 37 65
Chi phí khác 372 0 2 1 0
Lợi nhuận khác 88 400 638 36 65
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,244 27,976 16,536 21,075 20,502
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,826 5,586 3,395 4,191 4,081
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 32 42 -13 105 50
Chi phí thuế TNDN 4,858 5,628 3,382 4,296 4,131
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,386 22,348 13,154 16,779 16,371
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,386 22,348 13,154 16,779 16,371
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0