単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 117,821 74,376 96,849 145,442 98,995
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 117,821 74,376 96,849 145,442 98,995
Giá vốn hàng bán 86,386 45,397 62,593 109,453 71,315
Lợi nhuận gộp 31,434 28,979 34,257 35,989 27,679
Doanh thu hoạt động tài chính 1,762 1,927 2,449 2,225 2,498
Chi phí tài chính 0 0 0 10
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 6,192 3,847 4,223 4,219 5,891
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,834 6,069 8,327 6,419 8,378
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,170 20,990 24,155 27,576 15,898
Thu nhập khác 865 245 460 400 640
Chi phí khác 45 18 372 0 2
Lợi nhuận khác 820 227 88 400 638
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,990 21,217 24,244 27,976 16,536
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,583 4,227 4,826 5,586 3,395
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 30 -157 32 42 -13
Chi phí thuế TNDN 3,613 4,070 4,858 5,628 3,382
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,377 17,148 19,386 22,348 13,154
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,377 17,148 19,386 22,348 13,154
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)