単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17,990 21,217 24,244 27,976 16,536
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,894 6,291 5,978 7,043 6,146
- Khấu hao TSCĐ 8,387 8,287 8,201 8,170 7,869
- Các khoản dự phòng 334 -77 -143 1,143 980
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -212 -42 -199 -86 -37
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,615 -1,877 -1,882 -2,184 -2,666
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 24,884 27,508 30,222 35,019 22,682
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,067 10,034 2,599 -48,358 59,733
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6,920 -10,087 -6,910 18,275 -23,835
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,592 -4,355 -2,082 7,791 20,959
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,462 240 -2,553 -952 -1,729
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,800 -5,649 -3,500 -4,000 -4,500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -7
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -250 -3,146 -4,108 -625 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,742 14,545 13,667 7,144 73,310
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,544 -1,952 -2,735 -3,953 -20,480
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 68 0 1,402
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -45,000 -149,000 -40,500 -94,000 -30,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 35,000 123,500 60,000 79,000 20,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 437 2,212 1,870 1,099 1,357
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19,107 -25,240 18,703 -17,854 -27,721
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -156 -218 -98 -31,841 -178
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -156 -218 -98 -31,841 -178
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,479 -10,913 32,271 -42,552 45,412
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 30,436 40,127 29,256 61,726 19,260
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 212 42 199 86 37
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 40,127 29,256 61,726 19,260 64,709