|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
24,244
|
27,976
|
16,536
|
21,075
|
20,502
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,978
|
7,043
|
6,146
|
4,947
|
10,195
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,201
|
8,170
|
7,869
|
7,115
|
7,902
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-143
|
1,143
|
980
|
-16
|
3,301
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-199
|
-86
|
-37
|
0
|
-54
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,882
|
-2,184
|
-2,666
|
-2,151
|
-953
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30,222
|
35,019
|
22,682
|
26,022
|
30,698
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,599
|
-48,358
|
59,733
|
-51,324
|
-9,653
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6,910
|
18,275
|
-23,835
|
-86,262
|
-6,807
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,082
|
7,791
|
20,959
|
-11,684
|
40,045
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,553
|
-952
|
-1,729
|
71
|
-1,297
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,500
|
-4,000
|
-4,500
|
-6,146
|
-3,500
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-7
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,108
|
-625
|
0
|
-3,830
|
-6,181
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,667
|
7,144
|
73,310
|
-133,152
|
43,305
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,735
|
-3,953
|
-20,480
|
-5,750
|
-9,821
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
68
|
0
|
1,402
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-40,500
|
-94,000
|
-30,000
|
-52,000
|
-41,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
60,000
|
79,000
|
20,000
|
138,000
|
79,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,870
|
1,099
|
1,357
|
3,768
|
3,033
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
18,703
|
-17,854
|
-27,721
|
84,019
|
31,212
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-98
|
-31,841
|
-178
|
-213
|
-80
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-98
|
-31,841
|
-178
|
-213
|
-80
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32,271
|
-42,552
|
45,412
|
-49,346
|
74,437
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
29,256
|
61,726
|
19,260
|
64,709
|
15,363
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
199
|
86
|
37
|
0
|
54
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
61,726
|
19,260
|
64,709
|
15,363
|
89,854
|