単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,829,100 5,541,110 5,515,837 5,473,449 4,803,941
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,105,422 1,101,676 1,403,056 1,583,191 1,087,617
1. Tiền 426,822 215,476 348,556 325,091 152,617
2. Các khoản tương đương tiền 678,600 886,200 1,054,500 1,258,100 935,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 47,700 670,000 588,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,448,452 1,750,028 1,217,001 1,328,693 1,371,102
1. Phải thu khách hàng 2,406,105 1,754,676 1,223,292 1,327,073 1,370,653
2. Trả trước cho người bán 42,468 8,377 9,104 19,547 13,437
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,180 3,465 3,074 5,746 10,224
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,352 -16,540 -18,469 -23,672 -23,211
IV. Tổng hàng tồn kho 1,990,066 2,577,659 2,644,022 1,816,451 1,588,140
1. Hàng tồn kho 1,997,243 2,594,611 2,662,014 1,854,126 1,659,238
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,178 -16,952 -17,992 -37,674 -71,098
V. Tài sản ngắn hạn khác 285,161 111,747 204,058 75,113 169,082
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,814 6,145 3,681 3,432 5,172
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 280,347 105,488 200,378 71,682 163,909
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 113 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,063,813 1,048,795 952,412 993,523 946,456
I. Các khoản phải thu dài hạn 30 30 0 837 1,509
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30 30 0 837 1,509
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,036,694 975,281 867,640 790,146 913,158
1. Tài sản cố định hữu hình 1,031,256 972,138 865,635 787,335 910,984
- Nguyên giá 2,101,548 2,169,276 2,192,867 2,243,751 2,502,057
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,070,292 -1,197,138 -1,327,231 -1,456,416 -1,591,072
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,438 3,142 2,004 2,811 2,174
- Nguyên giá 28,213 28,467 30,229 32,322 32,580
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,775 -25,324 -28,225 -29,511 -30,406
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,418 19,233 17,434 18,159 20,947
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,010 16,832 13,968 13,552 15,861
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,408 2,401 3,466 4,607 5,086
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,892,914 6,589,905 6,468,249 6,466,972 5,750,397
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,018,717 1,721,167 1,482,430 1,357,350 617,702
I. Nợ ngắn hạn 1,872,419 1,628,069 1,440,718 1,326,642 523,543
1. Vay và nợ ngắn 1,479,311 1,341,331 1,064,487 934,888 241,640
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 252,313 80,317 118,290 182,811 178,882
4. Người mua trả tiền trước 7,259 7,004 15,140 15,380 17,182
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75,380 55,599 114,373 102,555 28,160
6. Phải trả người lao động 8,195 8,332 11,075 8,371 10,786
7. Chi phí phải trả 454 2,225 1,652 4,327 2,605
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,080 7,911 4,862 4,874 4,832
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 146,297 93,098 41,712 30,708 94,160
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 146,297 93,098 39,899 28,764 91,922
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 1,813 1,944 2,238
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,874,197 4,868,738 4,985,818 5,109,622 5,132,695
I. Vốn chủ sở hữu 4,874,197 4,868,738 4,985,818 5,109,622 5,132,695
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,600,000 1,600,000 1,600,000 1,600,000 1,600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 291 291 291 291 291
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 88,958 88,958 88,958 87,711 81,025
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18,551 18,551 18,551 18,551 18,551
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,166,397 3,160,938 3,278,018 3,403,069 3,432,828
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44,428 125,349 110,840 73,436 39,455
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,892,914 6,589,905 6,468,249 6,466,972 5,750,397