|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,607,540
|
5,989,397
|
4,803,941
|
5,175,141
|
5,400,329
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,846,740
|
2,006,470
|
1,087,617
|
798,533
|
1,005,610
|
|
1. Tiền
|
283,140
|
398,270
|
152,617
|
123,533
|
215,571
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,563,600
|
1,608,200
|
935,000
|
675,000
|
790,039
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
768,000
|
868,000
|
588,000
|
1,383,500
|
1,472,011
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,433,184
|
1,354,990
|
1,371,102
|
1,269,646
|
1,272,076
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,429,241
|
1,342,945
|
1,370,653
|
1,253,363
|
1,284,219
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,324
|
29,529
|
13,437
|
28,026
|
6,522
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,455
|
8,352
|
10,224
|
11,468
|
5,656
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25,837
|
-25,837
|
-23,211
|
-23,211
|
-24,321
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,461,758
|
1,611,159
|
1,588,140
|
1,530,218
|
1,430,839
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,522,613
|
1,672,014
|
1,659,238
|
1,601,315
|
1,516,171
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-60,855
|
-60,855
|
-71,098
|
-71,098
|
-85,332
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
97,859
|
148,778
|
169,082
|
193,244
|
219,792
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,609
|
5,990
|
5,172
|
7,633
|
9,168
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
91,250
|
129,978
|
163,909
|
185,504
|
210,559
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
12,810
|
0
|
107
|
65
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
987,455
|
968,422
|
946,456
|
914,106
|
876,937
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,492
|
1,509
|
1,509
|
1,509
|
1,724
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,492
|
1,509
|
1,509
|
1,509
|
1,724
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
812,347
|
942,517
|
913,158
|
881,405
|
847,647
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
809,973
|
940,319
|
910,984
|
879,463
|
845,936
|
|
- Nguyên giá
|
2,331,549
|
2,494,794
|
2,502,057
|
2,507,984
|
2,510,915
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,521,576
|
-1,554,475
|
-1,591,072
|
-1,628,521
|
-1,664,978
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,374
|
2,198
|
2,174
|
1,942
|
1,711
|
|
- Nguyên giá
|
32,322
|
32,367
|
32,580
|
32,580
|
32,580
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,948
|
-30,169
|
-30,406
|
-30,638
|
-30,869
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,406
|
18,793
|
20,947
|
19,119
|
17,006
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,870
|
14,175
|
15,861
|
16,090
|
15,098
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,536
|
4,617
|
5,086
|
3,029
|
1,908
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,594,995
|
6,957,819
|
5,750,397
|
6,089,247
|
6,277,266
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,467,200
|
1,699,122
|
617,702
|
837,081
|
1,236,462
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,432,803
|
1,592,241
|
523,543
|
732,921
|
1,151,570
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,115,835
|
1,376,804
|
241,640
|
546,375
|
934,349
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
163,222
|
125,365
|
178,882
|
106,717
|
115,363
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15,542
|
20,835
|
17,182
|
15,916
|
19,094
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
73,039
|
7,403
|
28,160
|
24,919
|
35,723
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,306
|
10,952
|
10,786
|
18,391
|
9,917
|
|
7. Chi phí phải trả
|
7,691
|
6,806
|
2,605
|
1,728
|
2,761
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,467
|
2,985
|
4,832
|
3,956
|
4,447
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
34,397
|
106,881
|
94,160
|
104,160
|
84,892
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
32,098
|
104,582
|
91,922
|
101,922
|
82,782
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,299
|
2,299
|
2,238
|
2,238
|
2,110
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,127,795
|
5,258,697
|
5,132,695
|
5,252,166
|
5,040,804
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,127,795
|
5,258,697
|
5,132,695
|
5,252,166
|
5,040,804
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,600,000
|
1,600,000
|
1,600,000
|
1,600,000
|
1,600,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
291
|
291
|
291
|
291
|
291
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
84,070
|
82,634
|
81,025
|
78,972
|
75,562
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
18,551
|
18,551
|
18,551
|
18,551
|
18,551
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,424,884
|
3,557,222
|
3,432,828
|
3,554,352
|
3,346,400
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
42,701
|
41,091
|
39,455
|
14,919
|
29,917
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,594,995
|
6,957,819
|
5,750,397
|
6,089,247
|
6,277,266
|