|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
334,331
|
146,728
|
265,257
|
322,788
|
244,473
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
1,005
|
2,711
|
18,857
|
6,943
|
14,611
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
-304,603
|
302,702
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-152,613
|
-129,234
|
129,234
|
-467,008
|
-172,899
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-8,317
|
-32,230
|
-8,473
|
-12,392
|
-11,452
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
0
|
-15,377
|
-15,870
|
-17,799
|
-25,011
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-10,764
|
-15,327
|
-13,628
|
-9,251
|
-15,534
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
163,643
|
-42,729
|
70,775
|
125,983
|
34,187
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-1,861
|
-72
|
-79
|
-299
|
-1,391
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-1,004,400
|
-393,800
|
-476,015
|
-1,097,124
|
-476,679
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
713,582
|
355,700
|
367,900
|
967,917
|
238,743
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
156,718
|
-150,615
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
146,663
|
35,940
|
-35,940
|
250,785
|
163,517
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-146,016
|
-2,232
|
12,584
|
-29,336
|
-75,810
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
-2,162
|
|
|
-182,391
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,162
|
|
|
-182,391
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,464
|
-44,961
|
83,359
|
-85,744
|
-41,622
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
77,603
|
95,429
|
51,086
|
134,804
|
98,976
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2,361
|
619
|
359
|
-85
|
49
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
95,429
|
51,086
|
184,804
|
98,976
|
58,403
|