単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 2,671,682 2,403,496 2,943,026 2,774,182 4,065,152
II. Tiền gửi tại NHNN 7,191,513 17,320,822 14,240,529 13,570,476 14,817,329
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 142,751,033 154,342,401 166,685,535 186,228,938 195,016,578
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 139,634,915 138,433,340 148,466,961 178,800,339 189,087,178
2. Cho vay các TCTD khác 3,116,118 15,909,061 18,218,574 7,428,599 5,929,400
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 16,623,311 14,361,441 19,289,943 23,960,121 24,890,751
1. Chứng khoán kinh doanh 16,760,703 14,501,280 19,433,137 24,132,387 25,406,906
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -137,392 -139,839 -143,194 -172,266 -516,155
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 61,338
VII. Cho vay khách hàng 713,554,849 811,930,923 879,072,205 926,472,659 1,021,232,109
1. Cho vay khách hàng 729,968,910 829,126,712 896,411,840 943,901,630 1,040,917,216
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -16,414,061 -17,195,789 -17,339,635 -17,428,971 -19,685,107
VIII. Chứng khoán đầu tư 57,972,590 73,755,887 57,363,954 64,434,066 65,833,137
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 57,124,816 73,839,378 57,544,750 64,462,930 65,860,200
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 1,092,927 100,000
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -245,153 -183,491 -180,796 -28,864 -27,063
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 935,419 189,210 189,210 191,960 1,103,774
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 935,419 189,210 189,210 191,960 1,103,774
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 1,941,077 1,873,802 1,849,256 2,028,824 1,970,053
1. Tài sản cố định hữu hình 1,395,996 1,354,010 1,357,480 1,479,269 1,430,225
- Nguyên giá 3,439,564 3,460,683 3,551,114 3,777,887 3,770,095
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,043,568 -2,106,673 -2,193,634 -2,298,618 -2,339,870
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 545,081 519,792 491,776 549,555 539,828
- Nguyên giá 2,096,060 2,119,722 2,133,041 2,205,181 2,237,373
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,550,979 -1,599,930 -1,641,265 -1,655,626 -1,697,545
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 50,333,839 28,540,528 36,664,910 40,488,370 43,081,149
1. Các khoản phải thu 33,497,053 9,458,296 14,985,874 17,522,681 17,321,796
2. Các khoản lãi, phí phải thu 9,210,461 10,431,602 13,522,723 14,279,226 18,141,278
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 1,198,673 1,161,362 1,139,518 1,143,728 1,229,707
4. Tài sản có khác 6,686,974 7,742,151 7,237,304 7,733,136 6,579,263
- Trong đó: Lợi thế thương mại 28,363 16,302 4,109
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -259,322 -252,883 -220,509 -190,401 -190,895
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 994,036,651 1,104,718,510 1,178,298,568 1,260,149,596 1,372,010,032
NGUỒN VỐN 1,372,010,032
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 939,577 4,346,133 38,045 15,305 1,063,456
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 186,491,192 229,364,716 283,240,346 295,199,519 311,527,853
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 89,678,391 118,204,794 134,763,005 140,778,777 149,661,013
2. Vay các TCTD khác 96,812,801 111,159,922 148,477,341 154,420,742 161,866,840
III. Tiền gửi khách hàng 552,373,981 600,774,163 585,833,049 628,044,616 682,719,373
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 572,805 1,089,730 843,382 1,025,252
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 9,192 7,497 10,814 16,394 38,296
VI. Phát hành giấy tờ có giá 78,788,990 83,140,558 106,091,086 107,120,653 138,840,016
VII. Các khoản nợ khác 24,220,357 34,329,953 42,450,211 48,634,098 50,190,985
1. Các khoản lãi, phí phải trả 11,502,665 12,821,955 12,762,962 15,150,513 17,139,196
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 31,110 21,740 22,119 28,985 84,551
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 12,686,582 21,486,258 29,665,130 33,454,600 32,967,238
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 145,802,587 146,696,815 153,971,159 167,903,343 186,604,801
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 103,331,782 103,331,782 103,330,647 103,331,782 103,331,782
- Vốn điều lệ 79,339,236 79,339,236 79,339,236 79,339,236 79,339,236
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 23,992,546 23,992,546 23,991,411 23,992,546 23,992,546
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 14,569,414 14,574,824 14,583,784 18,601,914 18,612,332
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 27,901,391 28,790,209 36,056,728 45,969,647 52,157,601
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,410,775 5,485,870 5,574,128 12,372,286 12,503,086
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 994,036,651 1,104,718,510 1,178,298,568 1,260,149,596 1,372,010,032