|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
2,148,289
|
2,671,682
|
2,403,496
|
2,943,026
|
2,774,182
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
14,327,215
|
7,191,513
|
17,320,822
|
14,240,529
|
13,570,476
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
134,643,662
|
142,751,033
|
154,342,401
|
166,685,535
|
186,228,938
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
126,527,280
|
139,634,915
|
138,433,340
|
148,466,961
|
178,800,339
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
8,116,382
|
3,116,118
|
15,909,061
|
18,218,574
|
7,428,599
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
13,110,971
|
16,623,311
|
14,361,441
|
19,289,943
|
23,960,121
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
13,180,721
|
16,760,703
|
14,501,280
|
19,433,137
|
24,132,387
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-69,750
|
-137,392
|
-139,839
|
-143,194
|
-172,266
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
61,338
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
676,545,598
|
713,554,849
|
811,930,923
|
879,072,205
|
926,472,659
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
692,875,738
|
729,968,910
|
829,126,712
|
896,411,840
|
943,901,630
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-16,330,140
|
-16,414,061
|
-17,195,789
|
-17,339,635
|
-17,428,971
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
52,783,054
|
57,972,590
|
73,755,887
|
57,363,954
|
64,434,066
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
51,857,428
|
57,124,816
|
73,839,378
|
57,544,750
|
64,462,930
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
992,927
|
1,092,927
|
100,000
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-67,301
|
-245,153
|
-183,491
|
-180,796
|
-28,864
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
989,035
|
935,419
|
189,210
|
189,210
|
191,960
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
989,035
|
935,419
|
189,210
|
189,210
|
191,960
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
2,023,899
|
1,941,077
|
1,873,802
|
1,849,256
|
2,028,824
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,437,082
|
1,395,996
|
1,354,010
|
1,357,480
|
1,479,269
|
|
- Nguyên giá
|
3,406,801
|
3,439,564
|
3,460,683
|
3,551,114
|
3,777,887
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,969,719
|
-2,043,568
|
-2,106,673
|
-2,193,634
|
-2,298,618
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
586,817
|
545,081
|
519,792
|
491,776
|
549,555
|
|
- Nguyên giá
|
2,086,191
|
2,096,060
|
2,119,722
|
2,133,041
|
2,205,181
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,499,374
|
-1,550,979
|
-1,599,930
|
-1,641,265
|
-1,655,626
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
27,275,914
|
50,333,839
|
28,540,528
|
36,664,910
|
40,488,370
|
|
1. Các khoản phải thu
|
11,411,320
|
33,497,053
|
9,458,296
|
14,985,874
|
17,522,681
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
8,384,069
|
9,210,461
|
10,431,602
|
13,522,723
|
14,279,226
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
1,195,836
|
1,198,673
|
1,161,362
|
1,139,518
|
1,143,728
|
|
4. Tài sản có khác
|
6,547,735
|
6,686,974
|
7,742,151
|
7,237,304
|
7,733,136
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
41,310
|
28,363
|
16,302
|
4,109
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-263,046
|
-259,322
|
-252,883
|
-220,509
|
-190,401
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
923,847,637
|
994,036,651
|
1,104,718,510
|
1,178,298,568
|
1,260,149,596
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
5,713
|
939,577
|
4,346,133
|
38,045
|
15,305
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
201,756,421
|
186,491,192
|
229,364,716
|
283,240,346
|
295,199,519
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
111,863,209
|
89,678,391
|
118,204,794
|
134,763,005
|
140,778,777
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
89,893,212
|
96,812,801
|
111,159,922
|
148,477,341
|
154,420,742
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
485,666,548
|
552,373,981
|
600,774,163
|
585,833,049
|
628,044,616
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
28,057
|
|
572,805
|
1,089,730
|
843,382
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
10,894
|
9,192
|
7,497
|
10,814
|
16,394
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
66,975,704
|
78,788,990
|
83,140,558
|
106,091,086
|
107,120,653
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
22,129,038
|
24,220,357
|
34,329,953
|
42,450,211
|
48,634,098
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
10,415,008
|
11,502,665
|
12,821,955
|
12,762,962
|
15,150,513
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
26,517
|
31,110
|
21,740
|
22,119
|
28,985
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
11,687,513
|
12,686,582
|
21,486,258
|
29,665,130
|
33,454,600
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
141,904,975
|
145,802,587
|
146,696,815
|
153,971,159
|
167,903,343
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
103,331,782
|
103,331,782
|
103,331,782
|
103,330,647
|
103,331,782
|
|
- Vốn điều lệ
|
79,339,236
|
79,339,236
|
79,339,236
|
79,339,236
|
79,339,236
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
23,992,546
|
23,992,546
|
23,992,546
|
23,991,411
|
23,992,546
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
14,565,614
|
14,569,414
|
14,574,824
|
14,583,784
|
18,601,914
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
24,007,579
|
27,901,391
|
28,790,209
|
36,056,728
|
45,969,647
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
5,370,287
|
5,410,775
|
5,485,870
|
5,574,128
|
12,372,286
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
923,847,637
|
994,036,651
|
1,104,718,510
|
1,178,298,568
|
1,260,149,596
|