単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 21,312,276 21,247,343 22,183,018 23,761,995 29,064,304
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -6,262,100 -7,614,303 -8,470,184 -10,950,125 -10,929,878
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 1,847,853 1,241,676 1,289,497 1,764,696 2,635,189
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 466,637 284,718 357,439 974,103 -22,564
- Thu nhập khác 104,026 8,940 362,934 268,867 345,682
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 2,323,108 855,635 882,000 1,144,314 2,830,640
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -3,953,259 -3,345,536 -4,612,564 -4,023,581 -4,927,532
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -290,829 -2,530,896 -574,385 -930,017 -92,476
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 15,547,712 10,147,577 11,417,755 12,010,252 18,903,365
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 8,127,161 5,000,264 -12,792,943 -2,309,513 10,045,876
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 2,717,798 -6,947,737 -11,260,668 8,011,530 -10,671,044
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -61,338 61,338 0
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -59,212,724 -38,378,674 -94,891,390 -67,582,897 -48,119,185
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -5,215,412 -5,219,010 -4,756,587 -6,007,984 -6,062,910
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 4,692,706 -22,223,980 18,959,747 -5,191,846 -2,800,017
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -20,314 933,864 3,406,556 -4,308,088 -22,740
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 34,340,285 -15,265,229 42,873,523 53,875,630 11,959,174
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 9,884,209 66,707,433 48,400,183 -14,941,114 42,211,566
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 16,034,203 11,813,286 4,351,568 22,950,530 1,029,565
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -2,131 -1,702 -1,695 3,317 5,580
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -1,237,987 -28,057 572,805 516,925 -246,348
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -1,821,243 2,074,109 8,462,878 7,017,010 902,111
- Chi từ các quỹ của TCTD 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,834,263 8,550,806 14,803,070 4,043,752 17,134,993
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -56,271 -64,029 18,218 -13,953 -71,331
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -80 8,182 659 -43 551
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0 -2,201
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 9,654 7,317 11,861 15,983
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -46,697 -55,847 26,194 -2,135 -56,998
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 12,618,772
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -693 -3,968,172 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -693 -3,968,172 0 12,618,772
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 23,786,873 8,494,959 10,861,092 4,041,617 29,696,767
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 119,215,911 143,002,784 151,497,743 162,358,835 166,400,452
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 143,002,784 151,497,743 162,358,835 166,400,452 196,097,219