|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
22,183,018
|
23,761,995
|
29,064,304
|
28,133,271
|
33,693,137
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-8,470,184
|
-10,950,125
|
-10,929,878
|
-12,312,898
|
-13,499,753
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
1,289,497
|
1,764,696
|
2,635,189
|
2,099,854
|
2,716,913
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
357,439
|
974,103
|
-22,564
|
-1,055,857
|
-504,873
|
|
- Thu nhập khác
|
362,934
|
268,867
|
345,682
|
608,087
|
918,873
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
882,000
|
1,144,314
|
2,830,640
|
873,240
|
1,312,329
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-4,612,564
|
-4,023,581
|
-4,927,532
|
-5,358,364
|
-4,324,585
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-574,385
|
-930,017
|
-92,476
|
-4,560,337
|
-658,631
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
11,417,755
|
12,010,252
|
18,903,365
|
8,426,996
|
19,653,410
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-12,792,943
|
-2,309,513
|
10,045,876
|
999,199
|
-5,152,755
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-11,260,668
|
8,011,530
|
-10,671,044
|
-2,868,755
|
-412,062
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
61,338
|
0
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-94,891,390
|
-67,582,897
|
-48,119,185
|
-96,572,655
|
-120,449,007
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-4,756,587
|
-6,007,984
|
-6,062,910
|
-5,416,280
|
-6,200,866
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
18,959,747
|
-5,191,846
|
-2,800,017
|
-112,030
|
-6,634,706
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
3,406,556
|
-4,308,088
|
-22,740
|
1,048,151
|
-986,300
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
42,873,523
|
53,875,630
|
11,959,174
|
16,328,334
|
36,612,826
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
48,400,183
|
-14,941,114
|
42,211,566
|
54,674,757
|
50,168,067
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
4,351,568
|
22,950,530
|
1,029,565
|
31,719,363
|
30,103,519
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-1,695
|
3,317
|
5,580
|
21,902
|
31,562
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
572,805
|
516,925
|
-246,348
|
181,870
|
172,304
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
8,462,878
|
7,017,010
|
902,111
|
3,714,846
|
3,012,727
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,803,070
|
4,043,752
|
17,134,993
|
12,145,698
|
-81,281
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
18,218
|
-13,953
|
-71,331
|
-21,730
|
-58,489
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
659
|
-43
|
551
|
603
|
299
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
0
|
-2,201
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
-1,130,218
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
7,317
|
11,861
|
15,983
|
3,125
|
57,125
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
26,194
|
-2,135
|
-56,998
|
-18,002
|
-1,131,283
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
0
|
12,618,772
|
|
1,595
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
-3,968,172
|
0
|
|
|
-3,966,962
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
-3,968,172
|
0
|
12,618,772
|
|
-3,965,367
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10,861,092
|
4,041,617
|
29,696,767
|
12,127,696
|
-5,177,931
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
151,497,743
|
162,358,835
|
166,400,452
|
196,097,219
|
208,224,915
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
162,358,835
|
166,400,452
|
196,097,219
|
208,224,915
|
203,046,984
|