単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 22,184,295 23,429,748 26,165,798 29,452,339 31,549,594
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -8,828,531 -9,977,956 -11,104,590 -12,685,164 -14,588,966
Thu nhập lãi thuần 13,355,764 13,451,792 15,061,208 16,767,175 16,960,628
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 2,877,390 3,305,471 4,383,643 4,490,685 3,843,225
Chi phí hoạt động dịch vụ -1,708,591 -1,935,445 -1,991,609 -2,013,107 -1,778,702
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1,168,799 1,370,026 2,392,034 2,477,578 2,064,523
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 119,466 93,240 3,621 80,689 -419,768
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 184,151 326,594 1,286,954 -231,051 -224,125
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -134,849 38,529 -43,693 144,469 14,393
Thu nhập từ hoạt động khác 1,930,673 1,921,005 2,482,153 4,343,549 2,364,329
Chi phí hoạt động khác -1,057,916 -873,475 -1,069,014 -1,168,878 -882,398
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 872,757 1,047,530 1,413,139 3,174,671 1,481,931
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 8,857 24,293 2,011 30,625
Chi phí hoạt động -3,873,901 -4,206,364 -4,427,750 -5,924,241 -4,318,327
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 11,692,187 12,130,204 15,709,806 16,491,301 15,589,880
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -6,677,305 -5,915,679 -6,543,509 -6,262,056 -7,669,094
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,014,882 6,214,525 9,166,297 10,229,245 7,920,786
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,078,750 -1,249,088 -1,780,337 -2,062,453 -1,667,459
Chi phí thuế TNDN giữ lại -1,178 -27,941 -22,223 -48,383 76,141
Chi phí thuế TNDN -1,079,928 -1,277,029 -1,802,560 -2,110,836 -1,591,318
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,934,954 4,937,496 7,363,737 8,118,409 6,329,468
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 40,045 75,096 88,258 161,267 130,807
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,894,909 4,862,400 7,275,479 7,957,142 6,198,661
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)