|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
26,165,798
|
29,452,339
|
31,549,594
|
36,366,971
|
39,274,448
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-11,104,590
|
-12,685,164
|
-14,588,966
|
-18,393,473
|
-21,116,233
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
15,061,208
|
16,767,175
|
16,960,628
|
17,973,498
|
18,158,215
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
4,383,643
|
4,490,685
|
3,843,225
|
5,561,627
|
5,700,479
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-1,991,609
|
-2,013,107
|
-1,778,702
|
-2,071,497
|
-2,611,612
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
2,392,034
|
2,477,578
|
2,064,523
|
3,490,130
|
3,088,867
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
3,621
|
80,689
|
-419,768
|
-846,997
|
-729,179
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
1,286,954
|
-231,051
|
-224,125
|
502,242
|
-363,061
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-43,693
|
144,469
|
14,393
|
102,433
|
-2,861
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
2,482,153
|
4,343,549
|
2,364,329
|
2,880,962
|
2,198,028
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-1,069,014
|
-1,168,878
|
-882,398
|
-649,462
|
-310,127
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
1,413,139
|
3,174,671
|
1,481,931
|
2,231,500
|
1,887,901
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
24,293
|
2,011
|
30,625
|
30,828
|
43,733
|
|
Chi phí hoạt động
|
-4,427,750
|
-5,924,241
|
-4,318,327
|
-4,614,080
|
-4,807,933
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
15,709,806
|
16,491,301
|
15,589,880
|
18,869,554
|
17,275,682
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-6,543,509
|
-6,262,056
|
-7,669,094
|
-7,910,375
|
-6,244,795
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
9,166,297
|
10,229,245
|
7,920,786
|
10,959,179
|
11,030,887
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1,780,337
|
-2,062,453
|
-1,667,459
|
-2,131,030
|
-2,252,981
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-22,223
|
-48,383
|
76,141
|
-52,240
|
85,004
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,802,560
|
-2,110,836
|
-1,591,318
|
-2,183,270
|
-2,167,977
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,363,737
|
8,118,409
|
6,329,468
|
8,775,909
|
8,862,910
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
88,258
|
161,267
|
130,807
|
391,279
|
219,284
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,275,479
|
7,957,142
|
6,198,661
|
8,384,630
|
8,643,626
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|