単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 21,401,247 22,184,295 23,429,748 26,165,798 29,452,339
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -8,208,250 -8,828,531 -9,977,956 -11,104,590 -12,685,164
Thu nhập lãi thuần 13,192,997 13,355,764 13,451,792 15,061,208 16,767,175
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 3,520,835 2,877,390 3,305,471 4,383,643 4,490,685
Chi phí hoạt động dịch vụ -1,978,945 -1,708,591 -1,935,445 -1,991,609 -2,013,107
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1,541,890 1,168,799 1,370,026 2,392,034 2,477,578
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 232,871 119,466 93,240 3,621 80,689
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 236,288 184,151 326,594 1,286,954 -231,051
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 3,650 -134,849 38,529 -43,693 144,469
Thu nhập từ hoạt động khác 3,744,662 1,930,673 1,921,005 2,482,153 4,343,549
Chi phí hoạt động khác -1,317,607 -1,057,916 -873,475 -1,069,014 -1,168,878
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 2,427,055 872,757 1,047,530 1,413,139 3,174,671
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 9,654 8,857 24,293 2,011
Chi phí hoạt động -3,791,098 -3,873,901 -4,206,364 -4,427,750 -5,924,241
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 13,853,307 11,692,187 12,130,204 15,709,806 16,491,301
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -7,701,873 -6,677,305 -5,915,679 -6,543,509 -6,262,056
Tổng lợi nhuận trước thuế 6,151,434 5,014,882 6,214,525 9,166,297 10,229,245
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,113,274 -1,078,750 -1,249,088 -1,780,337 -2,062,453
Chi phí thuế TNDN giữ lại 1,362 -1,178 -27,941 -22,223 -48,383
Chi phí thuế TNDN -1,111,912 -1,079,928 -1,277,029 -1,802,560 -2,110,836
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,039,522 3,934,954 4,937,496 7,363,737 8,118,409
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 422,102 40,045 75,096 88,258 161,267
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,617,420 3,894,909 4,862,400 7,275,479 7,957,142
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)