単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 23,429,748 26,165,798 29,452,339 31,549,594 36,366,971
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -9,977,956 -11,104,590 -12,685,164 -14,588,966 -18,393,473
Thu nhập lãi thuần 13,451,792 15,061,208 16,767,175 16,960,628 17,973,498
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 3,305,471 4,383,643 4,490,685 3,843,225 5,561,627
Chi phí hoạt động dịch vụ -1,935,445 -1,991,609 -2,013,107 -1,778,702 -2,071,497
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1,370,026 2,392,034 2,477,578 2,064,523 3,490,130
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 93,240 3,621 80,689 -419,768 -846,997
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 326,594 1,286,954 -231,051 -224,125 502,242
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 38,529 -43,693 144,469 14,393 102,433
Thu nhập từ hoạt động khác 1,921,005 2,482,153 4,343,549 2,364,329 2,880,962
Chi phí hoạt động khác -873,475 -1,069,014 -1,168,878 -882,398 -649,462
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 1,047,530 1,413,139 3,174,671 1,481,931 2,231,500
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 8,857 24,293 2,011 30,625 30,828
Chi phí hoạt động -4,206,364 -4,427,750 -5,924,241 -4,318,327 -4,614,080
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 12,130,204 15,709,806 16,491,301 15,589,880 18,869,554
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -5,915,679 -6,543,509 -6,262,056 -7,669,094 -7,910,375
Tổng lợi nhuận trước thuế 6,214,525 9,166,297 10,229,245 7,920,786 10,959,179
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,249,088 -1,780,337 -2,062,453 -1,667,459 -2,131,030
Chi phí thuế TNDN giữ lại -27,941 -22,223 -48,383 76,141 -52,240
Chi phí thuế TNDN -1,277,029 -1,802,560 -2,110,836 -1,591,318 -2,183,270
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,937,496 7,363,737 8,118,409 6,329,468 8,775,909
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 75,096 88,258 161,267 130,807 391,279
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,862,400 7,275,479 7,957,142 6,198,661 8,384,630
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)