|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
21,401,247
|
22,184,295
|
23,429,748
|
26,165,798
|
29,452,339
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-8,208,250
|
-8,828,531
|
-9,977,956
|
-11,104,590
|
-12,685,164
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
13,192,997
|
13,355,764
|
13,451,792
|
15,061,208
|
16,767,175
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
3,520,835
|
2,877,390
|
3,305,471
|
4,383,643
|
4,490,685
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-1,978,945
|
-1,708,591
|
-1,935,445
|
-1,991,609
|
-2,013,107
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
1,541,890
|
1,168,799
|
1,370,026
|
2,392,034
|
2,477,578
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
232,871
|
119,466
|
93,240
|
3,621
|
80,689
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
236,288
|
184,151
|
326,594
|
1,286,954
|
-231,051
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
3,650
|
-134,849
|
38,529
|
-43,693
|
144,469
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
3,744,662
|
1,930,673
|
1,921,005
|
2,482,153
|
4,343,549
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-1,317,607
|
-1,057,916
|
-873,475
|
-1,069,014
|
-1,168,878
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
2,427,055
|
872,757
|
1,047,530
|
1,413,139
|
3,174,671
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
9,654
|
|
8,857
|
24,293
|
2,011
|
|
Chi phí hoạt động
|
-3,791,098
|
-3,873,901
|
-4,206,364
|
-4,427,750
|
-5,924,241
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
13,853,307
|
11,692,187
|
12,130,204
|
15,709,806
|
16,491,301
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-7,701,873
|
-6,677,305
|
-5,915,679
|
-6,543,509
|
-6,262,056
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
6,151,434
|
5,014,882
|
6,214,525
|
9,166,297
|
10,229,245
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1,113,274
|
-1,078,750
|
-1,249,088
|
-1,780,337
|
-2,062,453
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
1,362
|
-1,178
|
-27,941
|
-22,223
|
-48,383
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,111,912
|
-1,079,928
|
-1,277,029
|
-1,802,560
|
-2,110,836
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,039,522
|
3,934,954
|
4,937,496
|
7,363,737
|
8,118,409
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
422,102
|
40,045
|
75,096
|
88,258
|
161,267
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,617,420
|
3,894,909
|
4,862,400
|
7,275,479
|
7,957,142
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|