|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
50,827,098
|
62,200,113
|
76,557,377
|
80,111,645
|
101,258,954
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-16,478,269
|
-21,179,192
|
-38,382,701
|
-31,031,238
|
-42,596,241
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
34,348,829
|
41,020,921
|
38,174,676
|
49,080,407
|
58,662,713
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
6,884,061
|
10,455,695
|
12,186,792
|
13,201,660
|
15,057,189
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-2,825,030
|
-4,017,866
|
-5,090,967
|
-7,075,337
|
-7,648,752
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
4,059,031
|
6,437,829
|
7,095,825
|
6,126,323
|
7,381,663
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-76,394
|
-618,050
|
-805,973
|
827,240
|
297,016
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
8,879
|
-149,194
|
380,173
|
360,956
|
1,566,648
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
3,150,866
|
508,755
|
250,032
|
469,667
|
4,456
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
5,468,704
|
13,017,040
|
7,894,011
|
9,559,809
|
10,875,443
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-2,660,916
|
-2,433,072
|
-3,248,461
|
-4,182,147
|
-4,169,283
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
2,807,788
|
10,583,968
|
4,645,550
|
5,377,662
|
6,706,160
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
2,476
|
12,801
|
3,147
|
12,801
|
35,161
|
|
Chi phí hoạt động
|
-10,718,937
|
-14,116,081
|
-13,911,817
|
-14,339,732
|
-18,630,319
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
33,582,538
|
43,680,949
|
35,831,613
|
47,915,324
|
56,023,498
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-19,002,078
|
-22,461,226
|
-24,844,436
|
-27,902,624
|
-25,398,549
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
14,580,460
|
21,219,723
|
10,987,177
|
20,012,700
|
30,624,949
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-2,929,938
|
-4,905,574
|
-2,984,171
|
-3,962,779
|
-6,170,628
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
609,627
|
637,783
|
-63,095
|
-99,725
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-2,929,938
|
-4,295,947
|
-2,346,388
|
-4,025,874
|
-6,270,353
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,650,522
|
16,923,776
|
8,640,789
|
15,986,826
|
24,354,596
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-157,362
|
-1,251,458
|
-1,411,784
|
208,031
|
364,666
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,807,884
|
18,175,234
|
10,052,573
|
15,778,795
|
23,989,930
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|