単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 50,827,098 62,200,113 76,557,377 80,111,645 101,258,954
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -16,478,269 -21,179,192 -38,382,701 -31,031,238 -42,596,241
Thu nhập lãi thuần 34,348,829 41,020,921 38,174,676 49,080,407 58,662,713
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 6,884,061 10,455,695 12,186,792 13,201,660 15,057,189
Chi phí hoạt động dịch vụ -2,825,030 -4,017,866 -5,090,967 -7,075,337 -7,648,752
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 4,059,031 6,437,829 7,095,825 6,126,323 7,381,663
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -76,394 -618,050 -805,973 827,240 297,016
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 8,879 -149,194 380,173 360,956 1,566,648
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 3,150,866 508,755 250,032 469,667 4,456
Thu nhập từ hoạt động khác 5,468,704 13,017,040 7,894,011 9,559,809 10,875,443
Chi phí hoạt động khác -2,660,916 -2,433,072 -3,248,461 -4,182,147 -4,169,283
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 2,807,788 10,583,968 4,645,550 5,377,662 6,706,160
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 2,476 12,801 3,147 12,801 35,161
Chi phí hoạt động -10,718,937 -14,116,081 -13,911,817 -14,339,732 -18,630,319
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 33,582,538 43,680,949 35,831,613 47,915,324 56,023,498
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -19,002,078 -22,461,226 -24,844,436 -27,902,624 -25,398,549
Tổng lợi nhuận trước thuế 14,580,460 21,219,723 10,987,177 20,012,700 30,624,949
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -2,929,938 -4,905,574 -2,984,171 -3,962,779 -6,170,628
Chi phí thuế TNDN giữ lại 609,627 637,783 -63,095 -99,725
Chi phí thuế TNDN -2,929,938 -4,295,947 -2,346,388 -4,025,874 -6,270,353
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,650,522 16,923,776 8,640,789 15,986,826 24,354,596
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -157,362 -1,251,458 -1,411,784 208,031 364,666
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,807,884 18,175,234 10,052,573 15,778,795 23,989,930
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)