単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 131,075 207,268 179,218 213,242 409,072
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 133 -40
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 131,075 207,268 179,218 213,109 409,112
4. Giá vốn hàng bán 120,436 176,325 157,304 198,929 385,469
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,638 30,943 21,915 14,180 23,643
6. Doanh thu hoạt động tài chính 643 1,004 310 1,096 926
7. Chi phí tài chính 5,315 8,033 8,992 8,148 8,654
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,761 4,761 4,343 8,147 8,594
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2,845 4,609 1,094 3,074 6,315
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,311 6,162 749 -2,452 8,901
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -10,190 13,142 11,390 6,507 700
12. Thu nhập khác 887 99 232 13,882 -10,312
13. Chi phí khác 1,267 506 1,016 12,540 -11,445
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -380 -407 -784 1,342 1,133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -10,570 12,735 10,606 7,848 1,833
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 945 3,476 2,237 993 306
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 532 -218 -478 -343 367
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,478 3,257 1,759 651 674
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -12,047 9,478 8,847 7,197 1,159
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 68 -77 -386 -1,348 -5,534
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -12,116 9,554 9,233 8,545 6,693