|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
131,075
|
207,268
|
179,218
|
213,242
|
409,072
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
133
|
-40
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
131,075
|
207,268
|
179,218
|
213,109
|
409,112
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
120,436
|
176,325
|
157,304
|
198,929
|
385,469
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,638
|
30,943
|
21,915
|
14,180
|
23,643
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
643
|
1,004
|
310
|
1,096
|
926
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,315
|
8,033
|
8,992
|
8,148
|
8,654
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,761
|
4,761
|
4,343
|
8,147
|
8,594
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,845
|
4,609
|
1,094
|
3,074
|
6,315
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,311
|
6,162
|
749
|
-2,452
|
8,901
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-10,190
|
13,142
|
11,390
|
6,507
|
700
|
|
12. Thu nhập khác
|
887
|
99
|
232
|
13,882
|
-10,312
|
|
13. Chi phí khác
|
1,267
|
506
|
1,016
|
12,540
|
-11,445
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-380
|
-407
|
-784
|
1,342
|
1,133
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-10,570
|
12,735
|
10,606
|
7,848
|
1,833
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
945
|
3,476
|
2,237
|
993
|
306
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
532
|
-218
|
-478
|
-343
|
367
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,478
|
3,257
|
1,759
|
651
|
674
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-12,047
|
9,478
|
8,847
|
7,197
|
1,159
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
68
|
-77
|
-386
|
-1,348
|
-5,534
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-12,116
|
9,554
|
9,233
|
8,545
|
6,693
|