単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 2,340,511 1,656,425 2,781,299 2,214,920 3,373,611
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -1,945,467 -1,977,574 -2,143,917 -2,228,002 -2,715,557
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 25,762 21,544 42,563 39,482 77,576
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 375,504 640,394 423,517 552,339 746,008
- Thu nhập khác -16,221 386 5,773 -3,005 -20,110
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 1,987 779 -779 6,316 110,087
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -571,248 -760,987 -506,117 -491,994 -556,769
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -54,252 -86,375 -74,091 -60,585 -27,058
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 156,576 -505,408 528,248 29,471 987,788
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 8,569,141 -2,816,292 5,230,821 -271,664 467,678
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -8,060,616 -3,121,740 480,840 -450,390 2,373,481
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -184,066 184,066 -66,385 -131,531 -82,930
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -5,928,336 -1,621,024 -3,935,757 -10,246,864 -1,048,786
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -122,733 -5,625 4,570 -21 -7,517
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 64,090 -191,209 15,848 -66,436 -110,295
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -338,818 -1,879 1,602,695 -1,605,673 1,019,777
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 91,265 7,172,209 767,496 -1,527,111 7,063,669
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 2,547,808 2,244,803 6,290,180 -666,144 -3,394,891
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 5,000,000 12,327,600 -2,594,595
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 4,631 12,211 3,987,789 -3,979,156 17,083
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -135,509 30,162 -3,333 -26,829
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 5,039 41,590 -147,730 76,889 -82,366
- Chi từ các quỹ của TCTD
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,668,472 1,421,864 14,755,282 -6,537,859 4,608,096
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -38,378 -6,257 -9,597 -4,965 -14,534
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 137 245
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 13,503
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác -1,052
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 12,638 4,896 11,550 37,392
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13,152 -6,257 -4,701 6,585 23,103
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 620,882 1,072,681 -40
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 1,500,000 1,500,000
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 -10,695 -3,453,105 -215,228 1,215,011
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 -620,882 -620,882
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 1,500,000 -10,695 -3,453,105 1,736,571 1,214,972
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,155,320 1,404,912 11,297,476 -4,794,703 5,846,171
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,531,364 14,769,109 16,174,021 27,471,497 22,676,796
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,686,684 16,174,021 27,471,497 22,676,796 28,522,965