Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.693.929 2.411.977 3.564.243 4.203.354 4.225.081
I. Tiền 67.928 61.707 80.163 87.267 399.553
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 80.163 87.267 117.553
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 282.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 603.843 729.248 1.939.645 2.384.657 2.214.768
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 248.339 34.987 182.964
2. Đầu tư ngắn hạn khác 1.693.493 2.356.096 2.046.114
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -2.187 -6.426 -14.310
III. Các khoản phải thu 1.527.270 1.185.264 900.443 641.044 605.085
1. Phải thu của khách hàng 336.532 467.218 445.028
2. Trả trước cho người bán 13.117 21.632 9.216
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 621.014 221.824 222.335
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -70.220 -69.629 -71.494
IV. Hàng tồn kho 743 691 1.242 395 497
1. Hàng tồn kho 1.242 395 497
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 557.145 435.067 642.750 1.089.992 1.005.178
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 154.354 174.587 97.645
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.939 2.495 13.282
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 503 280 593
7. Tài sản ngắn hạn khác 557.145 435.067 484.953 912.629 893.658
VI. Chi sự nghiệp 0 0
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 862.676 1.250.109 860.219 738.226 150.105
I. Các khoản phải thu dài hạn 29.700 40.839 42.750 45.708 54.785
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 42.750 45.708 54.785
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 24.204 4.042 7.830 6.053 6.944
1. Tài sản cố định hữu hình 24.204 4.042 2.979 2.414 4.518
- Nguyên giá 53.560 13.459 10.487 8.935 9.823
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.356 -9.417 -7.508 -6.521 -5.305
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 4.851 3.639 2.426
- Nguyên giá 8.250 8.250 8.250
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.399 -4.612 -5.825
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.819
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 793.906 1.187.619 571.487 551.675 56.392
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 12.268
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác 563.719 551.675 60.292
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.500 -3.900
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 14.866 14.790 238.152 134.789 31.984
1. Chi phí trả trước dài hạn 235.506 133.668 31.650
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 2.647 1.122 334
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.556.605 3.662.086 4.424.462 4.941.580 4.375.186
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 2.524.440 2.452.783 3.724.568 3.135.202
I. Nợ ngắn hạn 624.134 454.847 1.009.370 820.740
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 592.920 457.581
4. Người mua trả tiền trước 254.341 181.533
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21.490 18.179
6. Phải trả người lao động 34.602 18.024
7. Phải trả nội bộ 0
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 168
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 106.017 145.255
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 754 191 128
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 128
III. Dự phòng nghiệp vụ 1.899.552 1.997.745 2.683.953 2.301.041
1. Dự phòng phí 1.693.715 1.339.370
2. Dự phòng toán học 0
3. Dự phòng bồi thường 890.907 887.027
4. Dự phòng dao động lớn 99.331 74.644
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 31.117 13.421
1. Chi phí phải trả 31.117 13.421
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.027.438 1.204.778 1.214.288 1.230.780
I. Vốn chủ sở hữu 1.027.438 1.204.778 1.208.501 1.226.446
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3.187 -8.657 -24.333 -17.468
7. Quỹ đầu tư phát triển 1.503 1.503
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 10.886 22.598 21.485 22.451
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19.739 190.837 209.846 219.961
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 5.787 4.335
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.787 4.335
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 4.727 4.525 2.724 9.204
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.556.605 3.662.086 4.941.580 4.375.186