|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
750.421
|
856.735
|
551.264
|
406.884
|
265.216
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
19.000
|
6.269
|
29.658
|
13.288
|
25.904
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
116.465
|
162.158
|
2.630
|
111.513
|
-153.231
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
145.137
|
171.690
|
163.629
|
347.489
|
120.314
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-30.428
|
-59.360
|
-109.982
|
120.481
|
-64.089
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
1.756
|
49.827
|
-51.017
|
-356.457
|
-209.456
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
36.154
|
37.580
|
38.113
|
82.162
|
40.492
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
3.074
|
9.046
|
6.494
|
126.701
|
1.180
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
692.184
|
747.473
|
622.899
|
517.523
|
486.024
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
305.980
|
380.534
|
289.892
|
453.101
|
292.045
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
48.103
|
48.746
|
39.323
|
124.425
|
19.620
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
47.026
|
47.926
|
38.903
|
119.914
|
18.463
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
821
|
|
4.512
|
1.157
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
1.077
|
|
420
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
257.877
|
331.788
|
250.570
|
328.675
|
272.425
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
20.432
|
-20.475
|
87.722
|
-40.054
|
22.971
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
5.975
|
6.835
|
4.092
|
-42.366
|
1.540
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
381.202
|
402.120
|
264.545
|
264.996
|
110.702
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
381.202
|
402.120
|
264.545
|
264.996
|
110.702
|
|
+ Chi hoa hồng
|
53.467
|
72.589
|
56.442
|
53.398
|
32.328
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
327.736
|
329.531
|
208.103
|
211.598
|
78.374
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
665.486
|
720.268
|
606.929
|
511.252
|
407.638
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
26.698
|
27.205
|
15.970
|
6.271
|
78.386
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54.349
|
47.217
|
43.659
|
40.914
|
58.007
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28.870
|
58.452
|
-3.117
|
83.027
|
7.520
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
9.256
|
8.726
|
1.634
|
3.611
|
2.048
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
19.614
|
49.726
|
-4.750
|
79.415
|
5.472
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
3.289
|
1.621
|
2.149
|
2.968
|
2.246
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
1.939
|
362
|
82
|
10.732
|
365
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
1.350
|
1.259
|
2.066
|
-7.764
|
1.881
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
-6.687
|
30.974
|
-30.373
|
37.008
|
27.733
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6.687
|
30.974
|
-30.373
|
37.008
|
27.733
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6.687
|
30.974
|
-30.373
|
37.008
|
27.733
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
991
|
545
|
-1.808
|
13.709
|
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7.678
|
30.429
|
-28.566
|
23.299
|
27.733
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
436
|
1.125
|
-531
|
214
|
2.296
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
-8.114
|
29.303
|
-28.034
|
23.085
|
25.436
|