Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 131,017,298 136,446,959 138,892,819 150,465,591 153,490,284
I. Tiền 937,276 1,997,149 5,301,653 4,194,618 2,608,788
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 790,276 1,462,149 1,135,915 1,302,367 1,289,541
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 147,000 535,000 4,165,738 2,892,251 1,319,247
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 114,195,348 116,614,966 115,599,086 127,381,983 138,675,063
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 3,652,086 3,639,652 3,645,838 4,083,129 4,241,921
2. Đầu tư ngắn hạn khác 110,765,957 113,156,916 112,100,523 123,468,774 134,613,674
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -222,694 -181,602 -147,275 -169,920 -180,532
III. Các khoản phải thu 11,789,497 13,817,782 13,954,005 14,365,534 7,477,047
1. Phải thu của khách hàng 8,010,577 10,079,502 8,584,206 9,650,577 2,408,465
2. Trả trước cho người bán 34,114 23,556 35,358 31,034 31,029
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 3,998,471 3,993,447 5,634,353 4,971,289 5,553,658
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -253,665 -278,723 -299,911 -287,365 -516,104
IV. Hàng tồn kho 91,128 82,547 85,668 68,126 84,115
1. Hàng tồn kho 82,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,004,048 3,934,515 3,952,406 4,455,330 4,645,271
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 618,316 589,785 636,777 730,870 897,605
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 453 780 238 39 7,032
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,857 4,801 4,932 9,014 9,837
7. Tài sản ngắn hạn khác 3,380,422 3,339,149 3,310,459 3,715,407 3,730,798
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 124,800,183 127,676,947 133,908,634 141,445,621 153,997,428
I. Các khoản phải thu dài hạn 71,241 72,309 73,881 75,346 81,958
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 71,241 72,309 73,881 75,346 81,958
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 1,848,942 1,802,912 1,756,248 1,707,798 1,670,992
1. Tài sản cố định hữu hình 856,433 835,114 813,490 789,967 777,833
- Nguyên giá 2,740,620 2,749,197 2,754,943 2,755,143 2,772,067
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,884,188 -1,914,083 -1,941,452 -1,965,175 -1,994,234
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 992,509 967,798 942,758 917,830 893,159
- Nguyên giá 1,841,048 1,842,063 1,842,726 1,843,481 1,844,788
- Giá trị hao mòn lũy kế -848,539 -874,265 -899,968 -925,650 -951,628
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 137,656 139,046 145,644 145,622 144,169
IV. Bất động sản đầu tư 108,502 107,043 103,914 102,472 93,968
- Nguyên giá 191,327 191,327 189,606 189,606 182,474
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,825 -84,285 -85,692 -87,135 -88,506
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 122,407,896 125,298,864 131,577,023 139,159,215 151,724,276
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con 1,335,821
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,844,186 2,869,969 2,899,253 2,931,495 2,901,976
4. Đầu tư dài hạn khác 119,625,371 121,158,148 128,712,088 136,313,125 148,914,873
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -61,661 -65,074 -34,319 -85,405 -92,573
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 225,945 256,774 251,923 255,168 282,063
1. Chi phí trả trước dài hạn 189,380 205,132 199,661 205,586 231,420
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 8,688 10,055 9,367 10,343 11,609
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 27,877 41,587 42,895 39,240 39,034
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 255,817,480 264,123,906 272,801,453 291,911,212 307,487,712
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 231,365,254 239,012,198 246,916,056 265,982,776 280,956,091
I. Nợ ngắn hạn 40,282,651 44,338,338 48,921,607 64,359,879 74,977,236
1. Vay và nợ ngắn hạn 3,235,876 3,493,685 4,320,774 4,072,041 4,052,895
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 2,784,689 2,972,117 2,918,176 2,965,484 2,977,237
4. Người mua trả tiền trước 23,076 4,161 4,486 4,045 3,905
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 362,091 225,870 249,576 375,868 311,475
6. Phải trả người lao động 881,655 1,427,453 2,054,520 2,503,202 1,413,203
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 32,995,264 36,215,052 39,374,074 54,439,239 66,218,521
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 306,289 309,088 312,278 310,180 310,814
1. Vay dài hạn 1,000 922 754 754
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 306,289 308,088 311,356 309,426 310,060
III. Dự phòng nghiệp vụ 190,609,603 194,155,451 197,433,095 201,153,448 205,447,866
1. Dự phòng phí 5,575,021 5,472,608 5,712,595 5,834,466 6,464,969
2. Dự phòng toán học 161,499,811 165,293,141 168,277,749 171,651,247 174,354,775
3. Dự phòng bồi thường 2,846,178 2,882,970 2,796,831 3,284,998 3,068,366
4. Dự phòng dao động lớn 201,066 215,871 227,678 153,602 190,570
5. Dự phòng chia lãi 20,046,192 19,823,761 19,912,609 19,690,995 20,813,221
6. Dự phòng bảo đảm cân đối 441,335 467,100 505,633 538,140 555,964
IV. Nợ khác 166,710 209,320 249,077 159,269 220,175
1. Chi phí phải trả 166,710 209,320 249,077 159,269 220,175
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 23,454,971 24,100,388 24,847,061 24,899,252 25,486,003
I. Vốn chủ sở hữu 23,275,462 23,791,104 24,519,490 24,580,867 25,250,351
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7,423,228 7,423,228 7,423,228 7,423,228 7,423,228
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,310,459 7,310,459 7,310,459 7,310,459 7,310,459
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 15,445 15,445 15,445 15,445 15,445
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,933,853 3,870,269 3,870,269 3,869,219 3,869,219
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 802,908 806,118 807,884 812,954 818,795
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 103,569 103,569 103,569 103,569 103,569
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,686,000 4,262,017 4,988,637 5,045,993 5,709,637
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 179,509 309,284 327,571 318,385 235,652
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 179,509 309,284 327,571 318,385 235,652
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 997,256 1,011,321 1,038,335 1,029,184 1,045,618
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 255,817,480 264,123,906 272,801,453 291,911,212 307,487,712