|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
121.164.970
|
131.017.298
|
136.446.959
|
138.892.819
|
150.465.591
|
|
I. Tiền
|
1.460.577
|
937.276
|
1.997.149
|
5.301.653
|
4.194.618
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
1.270.577
|
790.276
|
1.462.149
|
1.135.915
|
1.302.367
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
190.000
|
147.000
|
535.000
|
4.165.738
|
2.892.251
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
103.898.743
|
114.195.348
|
116.614.966
|
115.599.086
|
127.381.983
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
3.660.369
|
3.652.086
|
3.639.652
|
3.645.838
|
4.083.129
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
100.441.354
|
110.765.957
|
113.156.916
|
112.100.523
|
123.468.774
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-202.979
|
-222.694
|
-181.602
|
-147.275
|
-169.920
|
|
III. Các khoản phải thu
|
11.505.211
|
11.789.497
|
13.817.782
|
13.954.005
|
14.365.534
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
7.873.066
|
8.010.577
|
10.079.502
|
8.584.206
|
9.650.577
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31.958
|
34.114
|
23.556
|
35.358
|
31.034
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
3.862.315
|
3.998.471
|
3.993.447
|
5.634.353
|
4.971.289
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-262.129
|
-253.665
|
-278.723
|
-299.911
|
-287.365
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
100.390
|
91.128
|
82.547
|
85.668
|
68.126
|
|
1. Hàng tồn kho
|
|
|
82.547
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.200.048
|
4.004.048
|
3.934.515
|
3.952.406
|
4.455.330
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
661.333
|
618.316
|
589.785
|
636.777
|
730.870
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
266
|
453
|
780
|
238
|
39
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.001
|
4.857
|
4.801
|
4.932
|
9.014
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.533.448
|
3.380.422
|
3.339.149
|
3.310.459
|
3.715.407
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
130.052.808
|
124.800.183
|
127.676.947
|
133.908.634
|
141.445.621
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
66.916
|
71.241
|
72.309
|
73.881
|
75.346
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
66.916
|
71.241
|
72.309
|
73.881
|
75.346
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.889.686
|
1.848.942
|
1.802.912
|
1.756.248
|
1.707.798
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
871.551
|
856.433
|
835.114
|
813.490
|
789.967
|
|
- Nguyên giá
|
2.723.966
|
2.740.620
|
2.749.197
|
2.754.943
|
2.755.143
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.852.415
|
-1.884.188
|
-1.914.083
|
-1.941.452
|
-1.965.175
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.018.135
|
992.509
|
967.798
|
942.758
|
917.830
|
|
- Nguyên giá
|
1.840.419
|
1.841.048
|
1.842.063
|
1.842.726
|
1.843.481
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-822.284
|
-848.539
|
-874.265
|
-899.968
|
-925.650
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
131.635
|
137.656
|
139.046
|
145.644
|
145.622
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
109.961
|
108.502
|
107.043
|
103.914
|
102.472
|
|
- Nguyên giá
|
191.327
|
191.327
|
191.327
|
189.606
|
189.606
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81.366
|
-82.825
|
-84.285
|
-85.692
|
-87.135
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
127.647.736
|
122.407.896
|
125.298.864
|
131.577.023
|
139.159.215
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
1.335.821
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.887.389
|
2.844.186
|
2.869.969
|
2.899.253
|
2.931.495
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
124.822.853
|
119.625.371
|
121.158.148
|
128.712.088
|
136.313.125
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-62.507
|
-61.661
|
-65.074
|
-34.319
|
-85.405
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
225.945
|
256.774
|
251.923
|
255.168
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
|
189.380
|
205.132
|
199.661
|
205.586
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
8.688
|
10.055
|
9.367
|
10.343
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
27.877
|
41.587
|
42.895
|
39.240
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
251.217.777
|
255.817.480
|
264.123.906
|
272.801.453
|
291.911.212
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
227.486.556
|
231.365.254
|
239.012.198
|
246.916.056
|
265.982.776
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
40.473.495
|
40.282.651
|
44.338.338
|
48.921.607
|
64.359.879
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
2.910.226
|
3.235.876
|
3.493.685
|
4.320.774
|
4.072.041
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
2.456.195
|
2.784.689
|
2.972.117
|
2.918.176
|
2.965.484
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21.186
|
23.076
|
4.161
|
4.486
|
4.045
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
199.611
|
362.091
|
225.870
|
249.576
|
375.868
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.744.971
|
881.655
|
1.427.453
|
2.054.520
|
2.503.202
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
33.141.305
|
32.995.264
|
36.215.052
|
39.374.074
|
54.439.239
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
305.861
|
306.289
|
309.088
|
312.278
|
310.180
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
1.000
|
922
|
754
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
305.861
|
306.289
|
308.088
|
311.356
|
309.426
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
186.564.897
|
190.609.603
|
194.155.451
|
197.433.095
|
201.153.448
|
|
1. Dự phòng phí
|
5.442.515
|
5.575.021
|
5.472.608
|
5.712.595
|
5.834.466
|
|
2. Dự phòng toán học
|
157.148.585
|
161.499.811
|
165.293.141
|
168.277.749
|
171.651.247
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
3.120.537
|
2.846.178
|
2.882.970
|
2.796.831
|
3.284.998
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
188.186
|
201.066
|
215.871
|
227.678
|
153.602
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
20.262.739
|
20.046.192
|
19.823.761
|
19.912.609
|
19.690.995
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
402.335
|
441.335
|
467.100
|
505.633
|
538.140
|
|
IV. Nợ khác
|
142.303
|
166.710
|
209.320
|
249.077
|
159.269
|
|
1. Chi phí phải trả
|
142.303
|
166.710
|
209.320
|
249.077
|
159.269
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
22.769.608
|
23.454.971
|
24.100.388
|
24.847.061
|
24.899.252
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
22.544.959
|
23.275.462
|
23.791.104
|
24.519.490
|
24.580.867
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
7.423.228
|
7.423.228
|
7.423.228
|
7.423.228
|
7.423.228
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7.310.459
|
7.310.459
|
7.310.459
|
7.310.459
|
7.310.459
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
15.445
|
15.445
|
15.445
|
15.445
|
15.445
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.933.853
|
2.933.853
|
3.870.269
|
3.870.269
|
3.869.219
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
796.905
|
802.908
|
806.118
|
807.884
|
812.954
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
103.569
|
103.569
|
103.569
|
103.569
|
103.569
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.961.500
|
4.686.000
|
4.262.017
|
4.988.637
|
5.045.993
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
224.649
|
179.509
|
309.284
|
327.571
|
318.385
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
224.649
|
179.509
|
309.284
|
327.571
|
318.385
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
961.614
|
997.256
|
1.011.321
|
1.038.335
|
1.029.184
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
251.217.777
|
255.817.480
|
264.123.906
|
272.801.453
|
291.911.212
|