|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,872
|
3,114
|
3,612
|
11,405
|
6,212
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,872
|
3,114
|
3,612
|
11,405
|
6,212
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,643
|
1,939
|
2,469
|
10,592
|
6,119
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,229
|
1,175
|
1,144
|
812
|
94
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
203
|
105
|
0
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
729
|
706
|
742
|
655
|
661
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
729
|
706
|
742
|
655
|
661
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
140
|
110
|
96
|
99
|
77
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,688
|
127
|
259
|
435
|
4,324
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-13,313
|
434
|
152
|
-376
|
-4,968
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
5
|
89
|
15
|
928
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
1,784
|
87
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
-1,779
|
2
|
15
|
928
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-13,314
|
-1,345
|
154
|
-361
|
-4,040
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-13,314
|
-1,345
|
154
|
-361
|
-4,040
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-13,314
|
-1,345
|
154
|
-361
|
-4,040
|