単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,872 3,114 3,612 11,405 6,212
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,872 3,114 3,612 11,405 6,212
4. Giá vốn hàng bán 4,643 1,939 2,469 10,592 6,119
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,229 1,175 1,144 812 94
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15 203 105 0 1
7. Chi phí tài chính 729 706 742 655 661
-Trong đó: Chi phí lãi vay 729 706 742 655 661
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 140 110 96 99 77
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,688 127 259 435 4,324
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13,313 434 152 -376 -4,968
12. Thu nhập khác 5 89 15 928
13. Chi phí khác 1 1,784 87 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -1,779 2 15 928
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -13,314 -1,345 154 -361 -4,040
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -13,314 -1,345 154 -361 -4,040
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -13,314 -1,345 154 -361 -4,040