|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,405
|
6,212
|
2,692
|
4,477
|
7,596
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11,405
|
6,212
|
2,692
|
4,477
|
7,596
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10,592
|
6,119
|
1,339
|
3,787
|
6,373
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
812
|
94
|
1,353
|
690
|
1,223
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1
|
0
|
0
|
87
|
|
7. Chi phí tài chính
|
655
|
661
|
651
|
607
|
683
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
655
|
661
|
651
|
607
|
683
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
99
|
77
|
95
|
102
|
97
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
435
|
4,324
|
543
|
449
|
512
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-376
|
-4,968
|
64
|
-469
|
19
|
|
12. Thu nhập khác
|
15
|
928
|
101
|
6
|
118
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15
|
928
|
101
|
5
|
117
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-361
|
-4,040
|
164
|
-463
|
136
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-361
|
-4,040
|
164
|
-463
|
136
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-361
|
-4,040
|
164
|
-463
|
136
|