Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,114 3,612 11,405 6,212 2,692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,114 3,612 11,405 6,212 2,692
4. Giá vốn hàng bán 1,939 2,469 10,592 6,119 1,339
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,175 1,144 812 94 1,353
6. Doanh thu hoạt động tài chính 203 105 0 1 0
7. Chi phí tài chính 706 742 655 661 651
-Trong đó: Chi phí lãi vay 706 742 655 661 651
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 110 96 99 77 95
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 127 259 435 4,324 543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 434 152 -376 -4,968 64
12. Thu nhập khác 5 89 15 928 101
13. Chi phí khác 1,784 87 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,779 2 15 928 101
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,345 154 -361 -4,040 164
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,345 154 -361 -4,040 164
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,345 154 -361 -4,040 164