単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,405 6,212 2,692 4,477 7,596
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,405 6,212 2,692 4,477 7,596
4. Giá vốn hàng bán 10,592 6,119 1,339 3,787 6,373
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 812 94 1,353 690 1,223
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 0 0 87
7. Chi phí tài chính 655 661 651 607 683
-Trong đó: Chi phí lãi vay 655 661 651 607 683
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 99 77 95 102 97
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 435 4,324 543 449 512
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -376 -4,968 64 -469 19
12. Thu nhập khác 15 928 101 6 118
13. Chi phí khác 0 0 1 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15 928 101 5 117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -361 -4,040 164 -463 136
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -361 -4,040 164 -463 136
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -361 -4,040 164 -463 136