|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
163,308
|
165,827
|
198,859
|
193,459
|
175,410
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,207
|
1,186
|
2,746
|
1,278
|
2,575
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
162,101
|
164,641
|
196,113
|
192,181
|
172,836
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
102,320
|
106,796
|
128,233
|
126,259
|
107,034
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
59,780
|
57,845
|
67,880
|
65,922
|
65,802
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
429
|
340
|
283
|
174
|
87
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,437
|
1,320
|
1,486
|
1,685
|
1,685
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
807
|
828
|
814
|
1,078
|
1,186
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19,070
|
20,401
|
19,448
|
21,525
|
20,357
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,002
|
21,065
|
25,502
|
21,903
|
24,132
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,700
|
15,399
|
21,727
|
20,982
|
19,714
|
|
12. Thu nhập khác
|
191
|
1,280
|
383
|
128
|
239
|
|
13. Chi phí khác
|
55
|
460
|
30
|
|
235
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
136
|
820
|
353
|
128
|
4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,836
|
16,219
|
22,080
|
21,110
|
19,718
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,967
|
3,244
|
4,525
|
4,222
|
3,944
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,967
|
3,244
|
4,525
|
4,222
|
3,944
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,869
|
12,975
|
17,556
|
16,888
|
15,775
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,869
|
12,975
|
17,556
|
16,888
|
15,775
|