単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 163,308 165,827 198,859 193,459 175,410
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,207 1,186 2,746 1,278 2,575
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 162,101 164,641 196,113 192,181 172,836
4. Giá vốn hàng bán 102,320 106,796 128,233 126,259 107,034
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 59,780 57,845 67,880 65,922 65,802
6. Doanh thu hoạt động tài chính 429 340 283 174 87
7. Chi phí tài chính 1,437 1,320 1,486 1,685 1,685
-Trong đó: Chi phí lãi vay 807 828 814 1,078 1,186
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 19,070 20,401 19,448 21,525 20,357
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,002 21,065 25,502 21,903 24,132
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,700 15,399 21,727 20,982 19,714
12. Thu nhập khác 191 1,280 383 128 239
13. Chi phí khác 55 460 30 235
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 136 820 353 128 4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,836 16,219 22,080 21,110 19,718
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,967 3,244 4,525 4,222 3,944
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,967 3,244 4,525 4,222 3,944
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,869 12,975 17,556 16,888 15,775
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,869 12,975 17,556 16,888 15,775