|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
496,009
|
574,560
|
638,970
|
693,210
|
568,857
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
209
|
169
|
330
|
29
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
496,009
|
574,351
|
638,801
|
692,880
|
568,828
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
439,782
|
523,252
|
589,087
|
640,730
|
530,040
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
56,226
|
51,099
|
49,714
|
52,150
|
38,788
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,612
|
5,661
|
5,679
|
8,261
|
7,547
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,799
|
9,447
|
3,674
|
2,888
|
3,137
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,697
|
3,430
|
3,171
|
2,758
|
2,878
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,833
|
2,156
|
1,536
|
864
|
653
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,285
|
8,432
|
7,707
|
13,184
|
12,510
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,286
|
28,490
|
35,642
|
35,453
|
23,904
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,302
|
12,548
|
9,907
|
9,748
|
7,437
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,662
|
3,791
|
4,169
|
4,062
|
3,641
|
|
13. Chi phí khác
|
629
|
1
|
|
249
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,033
|
3,790
|
4,169
|
3,812
|
3,637
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,336
|
16,337
|
14,076
|
13,561
|
11,073
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,424
|
2,928
|
2,552
|
4,550
|
1,582
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-1,186
|
510
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,424
|
2,928
|
2,552
|
3,364
|
2,092
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,911
|
13,409
|
11,524
|
10,196
|
8,981
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,610
|
224
|
-1,485
|
4,034
|
-66
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,301
|
13,185
|
13,009
|
6,162
|
9,048
|