1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10.771
|
19.593
|
68.608
|
68.357
|
12.543
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10.771
|
19.593
|
68.608
|
68.357
|
12.543
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23.731
|
22.890
|
31.627
|
32.718
|
24.892
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-12.960
|
-3.297
|
36.981
|
35.639
|
-12.349
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
1
|
2
|
3
|
7. Chi phí tài chính
|
4.896
|
4.954
|
5.849
|
5.261
|
1.840
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.896
|
4.954
|
5.849
|
5.261
|
1.643
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.638
|
1.906
|
4.200
|
4.725
|
3.082
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.653
|
2.504
|
2.877
|
2.894
|
3.584
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-26.146
|
-12.661
|
24.055
|
22.761
|
-20.852
|
12. Thu nhập khác
|
1.112
|
180
|
258
|
355
|
316
|
13. Chi phí khác
|
954
|
718
|
185
|
366
|
125
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
158
|
-538
|
73
|
-11
|
192
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-25.988
|
-13.199
|
24.129
|
22.751
|
-20.661
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
351
|
351
|
435
|
435
|
436
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
351
|
351
|
435
|
435
|
436
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-26.339
|
-13.550
|
23.694
|
22.316
|
-21.097
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-26.339
|
-13.550
|
23.694
|
22.316
|
-21.097
|