|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12.543
|
19.467
|
76.364
|
79.191
|
11.613
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12.543
|
19.467
|
76.364
|
79.191
|
11.613
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24.892
|
26.455
|
36.309
|
38.979
|
29.177
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-12.349
|
-6.987
|
40.055
|
40.212
|
-17.564
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
2
|
3
|
8
|
3
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.840
|
1.912
|
2.039
|
1.692
|
2.019
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.643
|
1.912
|
2.039
|
1.692
|
2.019
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.082
|
2.044
|
3.869
|
4.354
|
4.812
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.584
|
4.495
|
1.345
|
2.973
|
5.228
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-20.852
|
-15.436
|
32.804
|
31.201
|
-29.620
|
|
12. Thu nhập khác
|
316
|
162
|
159
|
397
|
960
|
|
13. Chi phí khác
|
125
|
107
|
173
|
812
|
372
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
192
|
56
|
-14
|
-414
|
588
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-20.661
|
-15.380
|
32.790
|
30.787
|
-29.032
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
436
|
522
|
389
|
109
|
-397
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
436
|
522
|
389
|
109
|
-397
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-21.097
|
-15.903
|
32.402
|
30.678
|
-28.634
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-21.097
|
-15.903
|
32.402
|
30.678
|
-28.634
|