Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.187.191 1.776.224 1.546.211 1.516.101 1.294.563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.630 4.108 26.265 4.514 12.105
1. Tiền 5.630 4.108 26.265 4.514 1.480
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 10.625
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 26.701 1 1 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1 26.701 1 1 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 165.585 485.881 393.996 362.722 401.963
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 170.172 377.944 340.718 351.183 407.983
2. Trả trước cho người bán 2.298 106.359 57.651 22.487 2.980
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.524 23.571 16.742 13.662 14.241
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21.409 -21.993 -21.114 -24.609 -23.241
IV. Tổng hàng tồn kho 1.006.276 1.240.196 1.122.901 1.124.487 835.985
1. Hàng tồn kho 1.006.276 1.240.196 1.122.901 1.124.487 835.985
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.698 19.339 3.048 24.377 44.510
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.323 2.610 1.029 568 1.426
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.375 16.698 1.990 23.809 43.084
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 30 30 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 700.184 592.386 526.593 603.735 756.609
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.090 2.231 2.153 2.150 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.090 2.231 2.153 2.150 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 456.356 346.358 304.173 305.718 355.414
1. Tài sản cố định hữu hình 432.893 311.226 275.575 289.341 343.937
- Nguyên giá 1.194.699 1.190.599 709.893 607.245 711.832
- Giá trị hao mòn lũy kế -761.806 -879.373 -434.318 -317.903 -367.895
2. Tài sản cố định thuê tài chính 16.620 28.574 22.326 16.377 11.476
- Nguyên giá 30.860 30.730 30.730 30.730 30.730
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.241 -2.156 -8.404 -14.353 -19.254
3. Tài sản cố định vô hình 6.844 6.558 6.273 0 0
- Nguyên giá 11.816 11.816 11.816 575 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.971 -5.257 -5.543 -575 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 9.584 5.725
- Nguyên giá 0 0 0 19.928 11.816
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -10.344 -6.090
IV. Tài sản dở dang dài hạn 200.687 204.189 180.994 248.931 360.179
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 200.687 204.189 180.994 248.931 360.179
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 39.051 39.608 39.273 37.352 35.291
1. Chi phí trả trước dài hạn 39.051 39.608 39.273 37.352 33.141
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 2.150
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.887.375 2.368.610 2.072.804 2.119.836 2.051.172
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 823.005 1.456.968 1.317.502 1.360.361 1.412.892
I. Nợ ngắn hạn 821.166 1.409.447 1.247.273 1.298.787 1.251.823
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 424.208 1.214.448 974.618 911.439 918.054
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 209.770 126.765 155.324 279.603 277.660
4. Người mua trả tiền trước 12.070 16.857 59.814 57.468 13.093
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.261 816 686 6.544 13.910
6. Phải trả người lao động 3.404 3.288 1.255 1.509 102
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.767 15.480 15.947 18.387 15.137
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 141.223 21.650 29.714 14.037 4.250
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.466 10.145 9.915 9.800 9.617
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.839 47.521 70.230 61.574 161.069
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 2.558 2.723 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 15.205 9.676 4.147 113.135
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.839 32.316 57.995 54.704 47.934
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.064.370 911.641 755.302 759.475 638.280
I. Vốn chủ sở hữu 1.064.370 911.641 755.302 759.475 638.280
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 614.356 614.356 614.356 614.356 614.356
2. Thặng dư vốn cổ phần 166.825 166.825 166.825 166.825 166.825
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -14.481 -14.481 -14.481 -14.481 -14.481
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 49.203 49.203 49.203 49.203 49.203
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.585 2.507 2.303 2.223 2.223
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 245.882 93.232 -62.904 -58.651 -179.846
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 194.523 245.882 93.232 -62.904 -58.651
- LNST chưa phân phối kỳ này 51.359 -152.650 -156.135 4.253 -121.194
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.887.375 2.368.610 2.072.804 2.119.836 2.051.172