|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
158,660
|
148,229
|
129,235
|
151,103
|
152,720
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
158,660
|
148,229
|
129,235
|
151,103
|
152,720
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
68,806
|
62,793
|
63,728
|
58,038
|
66,197
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
89,854
|
85,436
|
65,507
|
93,065
|
86,523
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,175
|
10,618
|
43,701
|
67,917
|
6,003
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
14
|
139
|
11
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
274
|
187
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,655
|
11,501
|
14,429
|
17,685
|
15,047
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
80,373
|
84,278
|
94,578
|
143,158
|
77,468
|
|
12. Thu nhập khác
|
99
|
8
|
12
|
2,863
|
6
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
99
|
8
|
12
|
2,863
|
6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
80,472
|
84,286
|
94,591
|
146,020
|
77,474
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,240
|
16,910
|
13,257
|
20,790
|
15,497
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,240
|
16,910
|
13,257
|
20,790
|
15,497
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
64,233
|
67,375
|
81,334
|
125,231
|
61,978
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
64,233
|
67,375
|
81,334
|
125,231
|
61,978
|