|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.936.330
|
2.125.863
|
2.257.426
|
2.095.973
|
2.135.895
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
3.392.981
|
5.584.541
|
4.058.527
|
4.335.534
|
6.358.545
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
25.206.015
|
26.046.802
|
43.026.893
|
29.829.638
|
42.348.308
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
25.206.015
|
26.046.802
|
43.026.893
|
29.829.638
|
42.348.308
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
3.031.363
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
3.031.363
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
4.262
|
120.182
|
|
291.886
|
129.928
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
113.308.080
|
129.196.168
|
138.913.150
|
163.385.744
|
181.901.791
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
114.674.630
|
130.505.614
|
140.448.924
|
165.154.897
|
184.215.863
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1.366.550
|
-1.309.446
|
-1.535.774
|
-1.769.153
|
-2.314.072
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
15.880.578
|
16.074.579
|
6.983.290
|
29.119.180
|
22.782.269
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
7.354.411
|
2.112.868
|
3.712.868
|
13.506.598
|
6.854.657
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
8.652.217
|
14.105.857
|
3.438.770
|
15.849.762
|
16.099.023
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-126.050
|
-144.146
|
-168.348
|
-237.180
|
-171.411
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
|
|
|
794.000
|
10.543.699
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
794.000
|
10.543.699
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
3.357.843
|
3.271.085
|
3.681.740
|
3.775.847
|
3.852.166
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
778.868
|
703.560
|
1.109.933
|
1.109.154
|
1.136.482
|
|
- Nguyên giá
|
2.095.986
|
2.043.820
|
2.509.785
|
2.573.008
|
2.715.904
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.317.118
|
-1.340.260
|
-1.399.852
|
-1.463.854
|
-1.579.422
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.578.975
|
2.567.525
|
2.571.807
|
2.666.693
|
2.715.684
|
|
- Nguyên giá
|
2.842.792
|
2.872.711
|
2.921.773
|
3.069.898
|
3.187.084
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-263.817
|
-305.186
|
-349.966
|
-403.205
|
-471.400
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
2.745.907
|
2.625.828
|
2.495.809
|
3.108.829
|
3.217.806
|
|
1. Các khoản phải thu
|
1.360.362
|
1.243.842
|
1.318.563
|
1.764.559
|
1.308.543
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
983.175
|
982.699
|
805.637
|
1.140.576
|
1.593.454
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
9.545
|
9.545
|
20.549
|
20.727
|
20.726
|
|
4. Tài sản có khác
|
815.804
|
800.697
|
817.031
|
648.947
|
761.096
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-422.979
|
-410.955
|
-465.971
|
-465.980
|
-466.013
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
165.831.996
|
185.045.048
|
201.416.835
|
239.767.994
|
273.270.407
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
29.184
|
24.261
|
19.870
|
2.079.510
|
4.389.250
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
7.615.859
|
11.893.026
|
16.363.869
|
29.670.330
|
40.908.083
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
7.615.859
|
9.421.326
|
16.363.869
|
22.067.863
|
30.835.216
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
|
2.471.700
|
0
|
7.602.467
|
10.072.867
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
137.373.791
|
148.614.571
|
156.329.168
|
167.447.644
|
177.303.877
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
230.822
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
|
|
2.000.000
|
10.864.503
|
20.067.657
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
3.028.254
|
4.033.290
|
4.028.107
|
4.606.601
|
4.595.197
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2.301.087
|
2.489.667
|
2.552.457
|
2.119.353
|
2.943.938
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
727.167
|
1.543.623
|
1.475.650
|
2.487.248
|
1.651.259
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
17.784.908
|
20.479.900
|
22.444.999
|
25.099.406
|
26.006.343
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
12.448.674
|
12.448.674
|
17.563.006
|
18.781.551
|
18.781.551
|
|
- Vốn điều lệ
|
12.355.229
|
12.355.229
|
17.469.561
|
18.688.106
|
18.688.106
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
15.396
|
15.396
|
15.396
|
15.396
|
15.396
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
156.322
|
156.322
|
156.322
|
156.322
|
156.322
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-78.273
|
-78.273
|
-78.273
|
-78.273
|
-78.273
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
2.130.576
|
2.572.222
|
2.896.986
|
3.229.530
|
3.789.921
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
3.205.658
|
5.459.004
|
1.985.007
|
3.088.325
|
3.434.871
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
165.831.996
|
185.045.048
|
201.416.835
|
239.767.994
|
273.270.407
|