|
Thu nhập lãi thuần
|
1,354,384
|
1,469,401
|
1,465,006
|
1,690,894
|
1,379,982
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
3,603,849
|
3,870,878
|
3,858,439
|
4,188,827
|
4,215,952
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2,249,465
|
-2,401,477
|
-2,393,433
|
-2,497,933
|
-2,835,970
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
146,283
|
192,065
|
9,725
|
-107,573
|
35,594
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
531,122
|
672,747
|
372,669
|
227,069
|
187,958
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-384,839
|
-480,682
|
-362,944
|
-334,642
|
-152,364
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
201,742
|
162,669
|
100,121
|
115,564
|
-10,415
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
3,255
|
9,495
|
13,189
|
6,002
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-7,779
|
-6,447
|
1,284
|
-14,061
|
1,923
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
109,193
|
141,123
|
82,508
|
151,878
|
120,586
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
138,978
|
187,054
|
138,317
|
218,446
|
130,896
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-29,785
|
-45,931
|
-55,809
|
-66,568
|
-10,310
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
387
|
395
|
400
|
453
|
451
|
|
Chi phí hoạt động
|
-848,873
|
-1,110,411
|
-924,649
|
-1,369,429
|
-870,783
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
958,592
|
858,290
|
747,584
|
473,728
|
657,338
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-126,938
|
-201,420
|
-187,494
|
-1,010,550
|
-318,974
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
831,654
|
656,870
|
560,090
|
-536,822
|
338,364
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-173,165
|
-150,626
|
-115,402
|
64,340
|
-69,204
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-173,165
|
-150,626
|
-115,402
|
64,341
|
-69,204
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
-1
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
658,489
|
506,244
|
444,688
|
-472,482
|
269,160
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
658,489
|
506,244
|
444,688
|
-472,482
|
269,160
|