単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập lãi thuần 1,354,384 1,469,401 1,465,006 1,690,894 1,379,982
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 3,603,849 3,870,878 3,858,439 4,188,827 4,215,952
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,249,465 -2,401,477 -2,393,433 -2,497,933 -2,835,970
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 146,283 192,065 9,725 -107,573 35,594
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 531,122 672,747 372,669 227,069 187,958
Chi phí hoạt động dịch vụ -384,839 -480,682 -362,944 -334,642 -152,364
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 201,742 162,669 100,121 115,564 -10,415
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 3,255 9,495 13,189 6,002
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -7,779 -6,447 1,284 -14,061 1,923
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 109,193 141,123 82,508 151,878 120,586
Thu nhập từ hoạt động khác 138,978 187,054 138,317 218,446 130,896
Chi phí hoạt động khác -29,785 -45,931 -55,809 -66,568 -10,310
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 387 395 400 453 451
Chi phí hoạt động -848,873 -1,110,411 -924,649 -1,369,429 -870,783
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 958,592 858,290 747,584 473,728 657,338
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -126,938 -201,420 -187,494 -1,010,550 -318,974
Tổng lợi nhuận trước thuế 831,654 656,870 560,090 -536,822 338,364
Chi phí thuế TNDN -173,165 -150,626 -115,402 64,340 -69,204
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -173,165 -150,626 -115,402 64,341 -69,204
Chi phí thuế TNDN giữ lại -1
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 658,489 506,244 444,688 -472,482 269,160
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 658,489 506,244 444,688 -472,482 269,160