I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3.247
|
-577
|
-3.463
|
10
|
22
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.933
|
72
|
250
|
399
|
590
|
- Khấu hao TSCĐ
|
726
|
1.041
|
54
|
333
|
441
|
- Các khoản dự phòng
|
101
|
-228
|
-7
|
-144
|
13
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
512
|
-1.355
|
-100
|
-2
|
-126
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
594
|
614
|
303
|
212
|
263
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1.314
|
-505
|
-3.214
|
409
|
612
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
15.526
|
7.611
|
9.256
|
-723
|
3.589
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.323
|
-4.937
|
-3.162
|
-1.498
|
-2.031
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-24.230
|
-8.486
|
485
|
6.338
|
-140
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
169
|
134
|
4
|
-2
|
-395
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
237
|
17
|
611
|
85
|
-354
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-594
|
-614
|
-303
|
-212
|
-179
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-3
|
-78
|
-2
|
-13
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-229
|
-50
|
-8
|
-4
|
-2
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9.112
|
-6.834
|
3.591
|
4.392
|
1.088
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-30
|
0
|
-60
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.512
|
4.409
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
-300
|
-1.871
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
6.000
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
156
|
|
1.894
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
249
|
1.959
|
100
|
2
|
126
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.918
|
12.339
|
1.995
|
-358
|
-1.745
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
19.834
|
6.690
|
-15.024
|
1.405
|
4.500
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.258
|
-19.901
|
10.081
|
-3.160
|
-6.052
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-376
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.200
|
-13.210
|
-4.943
|
-1.755
|
-1.552
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.005
|
-7.706
|
643
|
2.279
|
-2.209
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.200
|
10.205
|
2.499
|
3.142
|
5.420
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.205
|
2.499
|
3.142
|
5.420
|
3.211
|