単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10 22 426 -3,004 32
2. Điều chỉnh cho các khoản 399 590 -1,557 -1,392 487
- Khấu hao TSCĐ 333 441 -461 -502 286
- Các khoản dự phòng -144 13 -10 16 20
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2 -126 -1,256 -1,307 -43
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 212 263 170 402 224
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 409 612 -1,130 -4,396 519
- Tăng, giảm các khoản phải thu -723 3,589 -7,187 -10,210 24,853
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,498 -2,031 451 -1,685 4,614
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,338 -140 3,648 -5,732 -6,493
- Tăng giảm chi phí trả trước -2 -395 27 56 56
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 85 -354 1,166 0
- Tiền lãi vay phải trả -212 -179 -170 -347 -202
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2 -13 -20 -160 -64
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4 -2 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,392 1,088 -3,215 -22,474 23,284
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -60 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 275 778 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -300 -1,871 2,171 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,171 88
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -244 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 126 1,760 48 43
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -358 -1,745 6,134 914 43
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,405 4,500 -2,754 29,726
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,160 -6,052 1,530 -10,126 -21,046
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,755 -1,552 -1,224 19,600 -21,046
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,279 -2,209 1,695 -1,961 2,281
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,142 5,420 3,211 4,906 2,946
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,420 3,211 4,906 2,946 5,226