|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
51.756
|
98.445
|
614.576
|
4.710
|
75.726
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
440.548
|
95.749
|
-229.428
|
-381.153
|
678.416
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
237.038
|
222.760
|
209.026
|
292.330
|
401.425
|
|
- Các khoản dự phòng
|
41.370
|
34.358
|
49.422
|
-600
|
39.196
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
-63
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-30.631
|
-369.728
|
-668.180
|
-977.176
|
-172.174
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
192.771
|
208.358
|
180.304
|
304.293
|
410.031
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
492.304
|
194.194
|
385.148
|
-376.443
|
754.142
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
435.833
|
-365.209
|
-472.032
|
-1.217.634
|
348.277
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-500.600
|
-364.458
|
-374.540
|
225.696
|
67.647
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-29.569
|
171.695
|
723.535
|
561.806
|
-499.771
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
18.903
|
16.362
|
-6.333
|
-91.695
|
-236.911
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-290.160
|
149.834
|
-132.062
|
-222.208
|
-177.372
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-78.047
|
7.602
|
27.219
|
-41.250
|
-225.477
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
3.004
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
48.663
|
-189.980
|
153.939
|
-1.161.727
|
30.536
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-116.845
|
-55.125
|
-151.858
|
-58.036
|
-110.989
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
62.722
|
54.464
|
469.492
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-687.154
|
-2.178.568
|
-1.410.794
|
-5.320.515
|
-1.955.477
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
273.270
|
1.126.560
|
-69.071
|
4.518.370
|
683.914
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-336.444
|
287.991
|
1.454.883
|
-1.079.479
|
-18.750
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
257.951
|
18.142
|
1.453.686
|
158.630
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
14.177
|
20.329
|
9.075
|
73.267
|
95.049
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-852.996
|
-478.140
|
-95.159
|
56.785
|
-1.147.623
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
6.000
|
4.758
|
1.762.774
|
0
|
354
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
-1.895
|
244
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5.174.852
|
-4.625.400
|
7.269.288
|
7.841.424
|
9.630.323
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.917.960
|
5.466.909
|
-8.575.847
|
-5.008.364
|
-9.219.762
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-1.654
|
1.223
|
0
|
-2.371
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-30.796
|
-47.452
|
-24.014
|
0
|
-12.677
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
232.096
|
795.266
|
433.668
|
2.833.060
|
395.867
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-572.237
|
127.147
|
492.448
|
1.728.118
|
-721.220
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.876.159
|
2.303.922
|
2.571.370
|
3.063.818
|
4.843.287
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
-127
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.303.922
|
2.431.069
|
3.063.818
|
4.791.936
|
4.121.940
|